VinaChem
Đang tải dữ liệu...

 

 Check mail | Sơ đồ site | English 
Trang chủ
 
Giới thiệu
 
Tin tức
 
Sản phẩm & Dịch vụ
 
Dự án
 
Đảng, Đoàn thể
 
Tra cứu
 
Xuất bản phẩm
 
TT Liên hệ
TC tham khảo | Đặc tính kỹ thuật
Pin - Acquy
Đặc tính kỹ thuật Ăcquy của PINACO

Ắc quy dùng cho ô tô

Công nghệ ắc quy không bảo dưỡng dùng sườn cực bằng hợp kim chì có hàm lượng Antimon thấp làm giảm đáng kể sự tự phóng, bốc hơi nước ở mức thấp nhất và tuổi thọ của ắc quy cao

Chủng
loại
Điện
thế
(V)
Dung lượng
(Ah)
Kích thước (mm) Trọng
lượng
bình khô (Kg)
Dung tích
axit
(L)
Sốtấm cực/hộc Vật
liệu vỏ bình
Loại
cọc
bình
Bố trí
Dài
(L)
Rộng
(W)
Cao
(H)
Thật cao
(T.H)

N20

12 20 260 93 160 180 5.5 1.80 10 PP T1 C2

NS40

12 35 195 127 199 222 8.30 2.60 9 PP T1 C1

NS40L

12 35 195 127 199 222 8.30 2.60 9 PP T1 CO

NS40Z

12 35 195 129 199 222 8.30 2.60 9 PP T1 C1

NS40ZL

12 35 195 129 199 222 8.30 2.60 9 PP T1 CO

N40

12 40 236 127 199 222 10.00 3.00 11 PP T2 C1

N40L

12 40 236 127 199 222 10.00 3.00 11 PP T2 CO

N50

12 50 258 170 198 222 12.40 5.00 9 PP T2 C1

N50Z

12 60 258 170 198 222 13.20 4.80 10 PP T2 C1

N50ZL

12 60 258 170 198 222 13.20 4.80 10 PP T2 CO

NS60/NS60(S)

12 45 236 127 199 222 10.00 3.00 11 PP T1 C1

NS60L/NS60(S)L

12 45 236 127 199 222 10.00 3.00 11 PP T1 CO

NS70

12 65 258 170 198 222 14.10 4.60 11 PP T2 C1

NS70L

12 65 258 170 198 222 14.10 4.60 11 PP T2 CO

N70

12 70 303 171 198 222 14.40 5.40 11 PP T2 C1

N70L

12 70 303 171 198 222 14.40 5.40 11 PP T2 CO

N70Z

12 75 303 171 198 222 16.80 5.10 13 PP T2 C1

N70ZL

12 75 303 171 198 222 16.80 5.10 13 PP T2 CO

NX120-7

12 80 303 171 198 222 16.80 5.10 13 PP T2 C1

NX120-7L

12 80 303 171 198 222 16.80 5.10 13 PP T2 CO

N85

12 85 303 171 198 222 16.80 5.10 13 PP T2 C1

N90

12 90 379 179 190 190 18.00 4.70 17 PP T2 CO

N100

12 100 406 173 208 230 20.00 7.40 15 PP T2 C1

N120

12 120 502 180 209 252 25.40 9.80 19 PP T2 CO

N150S

12 135 507 222 208 234 27.60 12.40 21 PP T2 C3

N150

12 150 505 220 209 257 30.80 12.00 23 PP T2 C3

N200S

12 180 507 270 215 240 35.50 17.20 27 PP T2 C3

N200

12 200 518 275 214 265 39.20 16.80 29 PP T2 C3

DIN55 (55530)

12 55 240 174 190 190 11.80 3.40 11 PP T2 C3

DIN66 (56618)

12 66 300 174 190 190 14.00 4.20 13 PP T2 CO

DIN88 (58815)

12 88 379 174 190 190 17.40 4.70 17 PP T2 CO

PT 100D

12 100 259 243 200 220 - 7.4 23 PP T2 C3

DIN 100

12 100 378 175 190 190 - 4.7 21 PP T2 CO

55D23(R/L)

12 60 233 172 198 219 - 3.9 11 PP T2 C1/CO

Ghi chú: PINACO có thể thay đổi các thông số kỹ thuật không cần thông báo trước

Ắc quy dùng cho xe gắn máy

Công nghệ ắc quy không bảo dưỡng dùng sườn cực bằng hợp kim chì có hàm lượng Antimon thấp làm giảm đáng kể sự tự phóng, bốc hơi nước ở mức thấp nhất và tuổi thọ của ắc quy cao


Chủng loại

Điện thế
(V)

Dung lượng
(Ah)

Kích thước (mm)

Trọng lượng bình khô
(kg)

Dung tích
Axit
(L)

Số tấm
cực/hộc

Vật liệu
vỏ bình

Dài
(L)

Rộng
(W)

Cao
(H)

6N4-2A

6 4 71 71 95 0.62 0.20 6 PP

12N4S-A

12 4 113 70 86 1.20 0.30 6 PP

12N4S-B

12 4 113 70 86 1.20 0.30 6 PP

12N4

12 4 115 68 90 1.20 0.40 6 PP

12N5

12 5 115 56 128 1.70 0.43 7 PP

12M5D

12 5 135 75 93 1.60 0.42 9 PP

12N5.5A-3B

12 5.5 104 91 115 1.70 0.45 6 PP

12N7A-3A

12 7 150 60 130 2.00 0.46 9 PP

12N7-4A

12 7 135 75 133 2.10 0.64 7 PP

12N7-4B

12 7 135 75 133 2.10 0.64 7 PP

12N9-3A

12 9 135 75 139 2.60 0.66 8 PP

12N9-3B

12 9 135 75 139 2.60 0.66 8 PP

Ghi chú: PINACO có thể thay đổi các thông số kỹ thuật không cần thông báo trước

Số lượt đọc:  420  -  Cập nhật lần cuối:  26/05/2010 11:16:36 AM
 
Bài mới:  
Pin - Acquy
Đặc tính kỹ thuật Ăcquy của PINACO

Ắc quy dùng cho ô tô

Công nghệ ắc quy không bảo dưỡng dùng sườn cực bằng hợp kim chì có hàm lượng Antimon thấp làm giảm đáng kể sự tự phóng, bốc hơi nước ở mức thấp nhất và tuổi thọ của ắc quy cao

Chủng
loại
Điện
thế
(V)
Dung lượng
(Ah)
Kích thước (mm) Trọng
lượng
bình khô (Kg)
Dung tích
axit
(L)
Sốtấm cực/hộc Vật
liệu vỏ bình
Loại
cọc
bình
Bố trí
Dài
(L)
Rộng
(W)
Cao
(H)
Thật cao
(T.H)

N20

12 20 260 93 160 180 5.5 1.80 10 PP T1 C2

NS40

12 35 195 127 199 222 8.30 2.60 9 PP T1 C1

NS40L

12 35 195 127 199 222 8.30 2.60 9 PP T1 CO

NS40Z

12 35 195 129 199 222 8.30 2.60 9 PP T1 C1

NS40ZL

12 35 195 129 199 222 8.30 2.60 9 PP T1 CO

N40

12 40 236 127 199 222 10.00 3.00 11 PP T2 C1

N40L

12 40 236 127 199 222 10.00 3.00 11 PP T2 CO

N50

12 50 258 170 198 222 12.40 5.00 9 PP T2 C1

N50Z

12 60 258 170 198 222 13.20 4.80 10 PP T2 C1

N50ZL

12 60 258 170 198 222 13.20 4.80 10 PP T2 CO

NS60/NS60(S)

12 45 236 127 199 222 10.00 3.00 11 PP T1 C1

NS60L/NS60(S)L

12 45 236 127 199 222 10.00 3.00 11 PP T1 CO

NS70

12 65 258 170 198 222 14.10 4.60 11 PP T2 C1

NS70L

12 65 258 170 198 222 14.10 4.60 11 PP T2 CO

N70

12 70 303 171 198 222 14.40 5.40 11 PP T2 C1

N70L

12 70 303 171 198 222 14.40 5.40 11 PP T2 CO

N70Z

12 75 303 171 198 222 16.80 5.10 13 PP T2 C1

N70ZL

12 75 303 171 198 222 16.80 5.10 13 PP T2 CO

NX120-7

12 80 303 171 198 222 16.80 5.10 13 PP T2 C1

NX120-7L

12 80 303 171 198 222 16.80 5.10 13 PP T2 CO

N85

12 85 303 171 198 222 16.80 5.10 13 PP T2 C1

N90

12 90 379 179 190 190 18.00 4.70 17 PP T2 CO

N100

12 100 406 173 208 230 20.00 7.40 15 PP T2 C1

N120

12 120 502 180 209 252 25.40 9.80 19 PP T2 CO

N150S

12 135 507 222 208 234 27.60 12.40 21 PP T2 C3

N150

12 150 505 220 209 257 30.80 12.00 23 PP T2 C3

N200S

12 180 507 270 215 240 35.50 17.20 27 PP T2 C3

N200

12 200 518 275 214 265 39.20 16.80 29 PP T2 C3

DIN55 (55530)

12 55 240 174 190 190 11.80 3.40 11 PP T2 C3

DIN66 (56618)

12 66 300 174 190 190 14.00 4.20 13 PP T2 CO

DIN88 (58815)

12 88 379 174 190 190 17.40 4.70 17 PP T2 CO

PT 100D

12 100 259 243 200 220 - 7.4 23 PP T2 C3

DIN 100

12 100 378 175 190 190 - 4.7 21 PP T2 CO

55D23(R/L)

12 60 233 172 198 219 - 3.9 11 PP T2 C1/CO

Ghi chú: PINACO có thể thay đổi các thông số kỹ thuật không cần thông báo trước

Ắc quy dùng cho xe gắn máy

Công nghệ ắc quy không bảo dưỡng dùng sườn cực bằng hợp kim chì có hàm lượng Antimon thấp làm giảm đáng kể sự tự phóng, bốc hơi nước ở mức thấp nhất và tuổi thọ của ắc quy cao


Chủng loại

Điện thế
(V)

Dung lượng
(Ah)

Kích thước (mm)

Trọng lượng bình khô
(kg)

Dung tích
Axit
(L)

Số tấm
cực/hộc

Vật liệu
vỏ bình

Dài
(L)

Rộng
(W)

Cao
(H)

6N4-2A

6 4 71 71 95 0.62 0.20 6 PP

12N4S-A

12 4 113 70 86 1.20 0.30 6 PP

12N4S-B

12 4 113 70 86 1.20 0.30 6 PP

12N4

12 4 115 68 90 1.20 0.40 6 PP

12N5

12 5 115 56 128 1.70 0.43 7 PP

12M5D

12 5 135 75 93 1.60 0.42 9 PP

12N5.5A-3B

12 5.5 104 91 115 1.70 0.45 6 PP

12N7A-3A

12 7 150 60 130 2.00 0.46 9 PP

12N7-4A

12 7 135 75 133 2.10 0.64 7 PP

12N7-4B

12 7 135 75 133 2.10 0.64 7 PP

12N9-3A

12 9 135 75 139 2.60 0.66 8 PP

12N9-3B

12 9 135 75 139 2.60 0.66 8 PP

Ghi chú: PINACO có thể thay đổi các thông số kỹ thuật không cần thông báo trước

Số lượt đọc:  420  -  Cập nhật lần cuối:  26/05/2010 11:16:36 AM
 
Bài mới:  
Tra cứu thông tin hóa chất
 Trang chủ | Giới thiệu | Góp ý Trao đổi