DANH MỤC THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT ĐƯỢC PHP SỬ DỤNG 

 

TT

Tn hoạt chất - nguyn liệu

(Common name)

Tn thương phẩm

(Trade name)

Đối tượng phng trừ

(Crop/Pest)

Tổ chức xin đăng k

(Applicant)

Nh sản xuất hoặc nh ủy quyền

I. Thuốc sử dụng trong Nng nghiệp:

2. Thuốc trừ bệnh hại cy trồng

41

 

 

 

 

 

Fosetyl Aluminium
(min 95%)

 

 

 

 

 

Aliette 80WP, 800WG

80WP: Bremia sp hại tiu, Pseudoperonspora sp hại cy c mi.

800WG: Bệnh phấn trắng hại dưa chuột; lở cổ rễ hại tiu; lở cổ rễ, thối rễ hại cy c mi; sương mai hại vải

Bayer Vietnam Ltd
(BVL)

Bayer CropScience

Alpine 80WP

Bệnh sương mai hại c chua

Cty Thuốc trừ su Si Gn

Jingjiang biology Chemical Factory, Gushan, Jingjiang, jingsu, China

Antyl - S 80 WP

Bệnh sương mai hại c chua

Cng ty TNHH BVTV An Hưng Pht

Jiangsu Qiao Ji Biochem Co., Ltd., Hai An country, Jiangsu, China

Fungal 80WP

Bệnh thối thn hại tiu

Helm AG

Socie'te' Industrielle de Produits Chimiques (SIPC) Douai - France

Juliet 80WP

Bệnh giả sương mai hại dưa chuột

Cty TNHH Thanh Sơn Ha Nng

Vialphos 80 BHN

Bệnh giả sương mai hại dưa chuột

Cty Thuốc st trng Việt Nam

Tong Ho Chemicals & Enterprise Corp., Taipei, Taiwan

42

Fthalide  (min 97%)

Rabcide 20SC,

30WP

Bệnh đạo n hại la

Kureha Chem. Ind. Co., Ltd

Kureha Chemical Industry Co., Ltd., Tokyo 103 Japan

43

Fthalide 20%(15%)+

Kasugamycin  1.2%

Kasai 21.2 WP,

16.2SC

21.2WP: Bệnh đạo n, lem lp hạt hại la; thối đen hại bắp cải; thối nhũn hại hnh.

16.2SC: Đạo n hại la

Hokko Chem Ind Co., Ltd

Hokko Chemical Industry Co., Ltd, Tokyo 103, Japan

44

 

 

 

 

 

 

 

Hexaconazole (min 85%)

 

 

 

 

 

 

 

Anvil 5 SC

Bệnh kh vằn, lem lp hạt hại la; rỉ sắt, nấm hồng hại c ph; đốm l hại lạc; kh vằn hại ng; phấn trắng hại xoi; phấn trắng, đốm đen rỉ sắt hại hoa hồng; thối rễ hại bắp cải

Sygenta Vietnam Ltd

Sygenta Ltd

Annongvin  5 SC

45 SC

5 SC : Bệnh kh vằn hại la

45 SC: lem lp hạt hại la

Cty TNHH An Nng

RPG Life Science Ltd (Formerly Searle India Ltd.) Marg, Munbai

BrightCo 5 SC

Bệnh kh vằn hại la

Cty TNHH Ha Nng Hagrochem

Hockley International Ltd., United Kingdom

Callihex 50SC

Bệnh kh vằn hại la

Calliope S.A, France

Rallis India Ltd., Marg, Mumbai (Bombay) India

Forwavil 5 SC

Bệnh kh vằn hại la

Forward Internation Ltd

Forward (Beihai) Pesticide Preparations Co., Ltd., Guangxi, China

Hexin 5 SC

Bệnh kh vằn hại la rỉ sắt hại c ph

Helm AG

Astec Chemicals PVT, Ltd, Munbai 400001 India

Lervil 5SC

Bệnh kh vằn hại la, phấn trắng hại nho

Cty TNHH KD XNK Ha Bnh

Jiangsu United Chemical Co., (JSAC), (W), Nanjing, China

T-vil 5 SC

Bệnh kh vằn hại la

Cty TNHH TM-DV Thanh Sơn Ha Nng

Advanced Laboratories Inc, Santa Ana, Ca, USA

45

Imibenconazole

(min 98.3%)

Manage 5WP, 15WP

5WP: Bệnh phồng l hại ch; rỉ sắt hại đậu tương; bệnh thn thư hại vải, xoi; đốm đen hại hoa hồng; phấn trắng hại dưa chuột, dưa hấu, hoa hồng, nho.

15WP: Bệnh gỉ sắt, đốm l hại lạc; rỉ sắt hại đậu xanh

Hokko Chem Ind Co., Ltd

Hokko Chem Industry Co., Ltd, Tokyo 103, Japan

46

Iminoctadine (93%)

Bellkute 40WP

Bệnh phấn trắng hại dưa chuột

Dainippon Ink Chemicals, Inc

Dai Nippon Ink & Chemicals, Inc, Japan, Tokyo

47

 

 

 

 

 

 

Iprobenphos

(Iprobenfos)

(min 94%)

 

 

 

 

 

 

Cantazin 50 EC

Bệnh đạo n hại la

Cty cổ phần TST Cần thơ, TP Cần thơ

Kian 50 EC

Bệnh đạo n l, đạo n cổ bng hại la

Cty DV BVTV An Giang

Kisaigon 50ND, 10H

50ND: bệnh kh vằn, đạo n hại la.

10H: Bệnh đạo n, thối thn hại la.

Cty Thuốc trừ su si Gn

Kitatigi 50ND, 5H, 10H

50ND: Bệnh đạo n hại la, thối thn hại rau.

5H, 10H: Bệnh đạo n hại la

Cty VT NN Tiền Giang, t. Tiền Giang

Kitazin 50 EC, 17G

50EC: Đạo n hại la.

17G: Bệnh đạo n, kh vằn hại la

Kumiai Chem Ind Co., Ltd

Kumiai Chemical Industry Co., Ltd, Tokyo 110, Japan 1

Tipozin 50 EC

Bệnh đạo n hại la

Cty TNHH Thi Phong

Vikita 50ND, 10H

Bệnh đạo n hại la

Cty Thuốc st trng Việt Nam

48

Iprobenfos 30% +

Isoprothiolane 15%

Afumin 45 EC

Bệnh đạo n hại la

Cty TNHH Thương mại Hong n

Sharda International, Exporters & Importers, Mumbai, India

49

 

 

 

 

 

 

Iprodione (min 96%)

 

 

 

 

 

 

Cantox-D 50 WP

Bệnh lem lp hạt hại la, chết ẻo cy con hại rau

Cty vật tư cổ phần TST Cần Thơ

Hạt vng 50WP

Bệnh lem lp hạt hại la

Cty Thuốc trừ su Si Gn

Rudong Pesticide Factory, Rudong, Jiangsu, China

Prota 50WP

Bệnh lem lp hạt,vng l hại la , thi gốc hại dưa hấu

Cty TNHH-TM Tn Thnh

Shanxi Province Jingxing Pesticide Factory, Jingxing Shanxi Pr., China

Rovannong 50 WP

Bệnh kh vằn hại la

Cty TNHH An Nng

ZheJiang Linghua chemicals Group Corp, Zhejiang, China

Royal 350S C, 350 WP

Bệnh lem lp hạt , kh vằn hại la

Cty TNHH TM-DV Thanh Sơn Ha Nng

Rovral 50WP, 500WG, 750WG

50WP: Bệnh lem lp hạt hại la; đốm l hại rau.

500WG, 750WG: bệnh lem lp hạt, bệnh kh vằn hại la

Bayer Vietnam Ltd. (BVL)

Bayer CropScience

Viroval 50 BTN

Bệnh lem lp hạt hại la

Cty Thuốc st trng Việt Nam

Tong Ho Chemicals & Enterprise Corp., Taipei, Taiwan

50

Iprodione 175g/l +

Carbendazim 87.5g/l

Calidan 262.5 SC

Bệnh kh vằn, vng l, lem lp hạt, đạo n hại la

Bayer Vietnam Ltd. (BVL)

Bayer CropScience

51

Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg

Melody duo 66.75WP

Bệnh mốc sương hại nho

Bayer Vietnam Ltd. (BVL)

Bayer CropScience

52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Isoprothiolane

(min 96%)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đạo n linh 40 EC

Bệnh đạo n hại la

Cty Thuốc BVTV- Bộ Quốc phng

Xiang hua Chemical factory, Hunan Pr., China

Caso one 40EC

Bệnh kh vằn, đạo n

Cty cổ phần TST Cần Thơ

Dojione 40 EC

Bệnh đạo n hại la

Doanh nghiệp Thạch Hưng Đồng Thp

Agro - Chemical Company (Group) in Zhao Qing, Quang Dong, (Zhao Qing Nongxiao Pesticide Factory), China

Fuan 40EC

Bệnh đạo n l, đạo n cổ bng hại la

Cty DV BVTV An Giang

Fuji-One 40EC, 40WP

Bệnh đạo n hại la

Nihon Nohyaku Co., Ltd

Nihon Nohyaku Co., Ltd. Tokyo, 103 Japan

Fuel -One 40 EC

Bệnh đạo n hại la

Cty TNHH TM-DV Thanh Sơn Ha Nng

Fuzin 40 EC

Bệnh đạo n hại la

Cty cổphần vật tư BVTV Ha Bnh

Hanwha Corporation, Seoul 100 - 797, Korea

Ko-Fujysuper 40ND

Bệnh đạo n hại la

Cty lin doanh SX nng dược Kosvida

Cty lin doanh SX nng dược Kosvida, T.Bnh Dương

One-Over 40EC

Bệnh đạo n hại la

Cty TNHH Nng dược Điện Bn

Industrial Chemincals institute GuangHan experimental factory Sichuan, Pr. China

Vifusi 40ND

Bệnh đạo n hại la

Cty Thuốc st trng Việt Nam

53

Isoprothiolane 20% + Iprobenphos 20%

Vifuki 40ND

Bệnh đạo n hại la

Cty Thuốc st trng Việt Nam

54

Kasugamycin (min 70%)

Bisomin 6 WP

Bệnh đạo n hại la

Jiangyin Jianglian Industry Trade Co., Ltd.

Yanbian chunlei Biochemical Reagents Co., Ltd., Jilin Pr, China

Cansunin 2L

Bệnh đạo n hại la, bệnh do vi khuẩn hại nho

Cty cổ phần TST Cần Thơ

Kasumin 2L

Bệnh đạo n hại la, thối vi khuẩn hại rau

Hokko Chem Ind Co., Ltd

Hokko Chem Industry Co., Ltd., Tokyo 103, japan

Fortamin 2L

Bệnh đạo n hại la

Cty TNHH-TM Tn Thnh

Forward (Beihai) Pesticide Preparations Co., Ltd., Guangxi, China

55

Kasugamycin 0.6% + Copper Oxychloride

 16%

New Kasuran  16.6 BTN

Bệnh ho rũ hại rau, rỉ sắt hại đậu.

Cty Thuốc st trng Việt Nam

56

Kasugamycin 2% +
Copper Oxychloride 45%

Kasuran 47WP

Bệnh thn thư hại rau, phấn trắng hại cy c mi

Hokko Chem Ind Co., Ltd

Hokko Chem Industry Co., Ltd., Tokyo 103, japan

57

 

 

 

Kasugamycin 5%+Copper Oxychloride 45%

 

 

 

Canthomil 47WP

Bệnh thối nhũn hại rau, rỉ sắt hại c ph

Cty cổ phần TST Cần Thơ

BL. Kanamin 47WP

Bệnh thối nhũn hại hnh, thn thư hại nho

Cng ty VT NN Tiền Giang, T. Tiền Giang

Bailey Trading Co., Hong Pak Court, Lam Tin Kowloon

BL. Kanamin 50WP

Bệnh phấn trắng hại khoai ty, thn thư hại cy cảnh

Cng ty VTNN Tiền Giang, T. Tiền Giang

Bailey Trading Co., Hong Pak Court, Lam Tin Kowloon

Kasuran 50WP

Bệnh thối vi khuẩn hại đậu, pseudomonas spp hại c ph

Hokko Chem Ind Co., Ltd

Hokko Chem Industry Co., Ltd., Tokyo 103, japan

58

 

 

 

 

 

 

`

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Mancozeb

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Annong Manco 80WP

Sương mai hại khoai ty

Cty TNHH An Nng

RPG Life Science Ltd (Formerly Searle India Ltd.) Marg, Munbai

Cozeb 45 80WP

Bệnh đốm l hại đậu, chy l hại rau

Zagro Group, Singapore Pvt Ltd

Zagro Group, Zagro Singapore Pvt Ltd., Estate Singapore

Dipomate 80WP

Bệnh sương mai hại c chua, rỉ sắt hại cy cảnh

Cty Thuốc trừ su Si Gn

Dithane M-45 80WP

Bệnh mốc sương hại c chua, khoai ty; đạo n hại la; phấn trắng hại nho, rỉ sắt hại c ph

Dow AgroSciences B.V

Dow AgroSciences B.V

Dizeb-M45 80WP

Bệnh đốm l hại lạc; thn thư hại dưa hấu; đạo n kh vằn hại la; rỉ sắt hại c ph, đậu tương; đốm l hại ng; đốm nu hại thuốc l; bệnh sương mai hại c chua, khoai ty; thn thư hại xoi; thối quả hại nhn; thối đen quả hại nho

Jiangying Jianglian Ind. Trade Co., Ltd

Limin Chemical Co., Xinyi City, Jiangsu China

Formanco 80WP

Bệnh sương mai hại bắp cải, bệnh phấn trăng hại c chua

Agrotrade Ltd

Agrotrade Ltd., 1612 Sofia, Bulgaria

Forthane 80WP, 43SC

80WP: Bệnh thn thư rau; đạo n hại la;

43SC: Đạo n hại la

Forward Int Ltd

Forward (Beihai) Pesticide Preparations Co., Ltd., Guangxi, China

Man 80WP

Bệnh thối hại rau, rỉ sắt hại c ph, vng l hại la

DNTN TM-DV v vật tư nn nghiệp Tiến Nng

PT Map Petrosida, Gresik, Jawa, Indonesia

Manozeb 80WP

Bệnh phấn trắng hại rau, đốm l hại đậu

Cty Vật tư BVTV II

Manthane M46 80WP,37 SC

Bệnh sương mai hại c chua

Cty TNHH-TM DV Thanh Sơn Ha Nng

Asiatic Agriculturral Industries Pte Ltd, Singapore (dạng 80 WP)

Manzate-200

80WP

Bệnh đốm vng hại c chua, thn thư hại xoi

Du Pont Far East Inc

Du Pont Far East Inc Wibmington Delaware USA

Penncozeb 75DF, 80WP

75DF: Bệnh thn thư hại cy ăn quả, bệnh đốm l hại rau.

80WP: Bệnh thn thư hại cy ăn quả, đốm l hại rau, rỉ sắt hại c ph

Crexagri S.A

Crexagri S.A - France

Crexagri B.V - Holland

Sancozeb 80WP

Bệnh thối quả hại cy c mi, phấn trắng hại rau

Forward Int Ltd

Forward (Beihai) Pesticide Preparations Co., Ltd., Guangxi, China

Thane-M 80 WP

Bệnh phấn trắng hại rau, đốm l hại cy ăn quả

Chiatai Co., Ltd

Chiatai Co., Ltd., Samut sakom province, Thailand

Timan 80WP

Bệnh thối nhũn hại bắp cải, bệnh ghẻ hại cy c mi

Cty VTNNTiềnGiang, t.TiềnGiang

Tipozep 80WP

Bệnh đạo n hại la, bệnh thn thư hại xoi

Cty TNHH Thi Phong

Unizeb M-45 80WP

Bệnh thn thư hại dưa hấu, rỉ sắt hại lạc

United Phosphorus Ltd

United Phosphorus Ltd., Worli, Bombay 400018 India

Vimancoz 80BTN

Bệnh đốm l hại rau, thối gốc, chảy mủ hại sầu ring

Cty Thuốc st trng Việt Nam

59

Mancozeb 37%+

Copper Oxychloride 43%

Cupenix 80BTN

Bệnh mốc sương hại c chua

Cty Thuốc st trng Việt Nam

60

Mancozeb 30%+Copper Oxychloride 39%

CocMan 69WP

Bệnh thn thư hại ớt

Tan Quy Co., tp. Hồ Ch Minh

Ingenieria Industrial, Coyacn 1878 - 403 Col.del valle 03100 Mexico. D.F

mục lục

<<trang trước                Tiếp>>