DANH MỤC THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT ĐƯỢC PHP SỬ DỤNG

DANH MỤC THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT ĐƯỢC PHP SỬ DỤNG 

 

TT

Tn hoạt chất - nguyn liệu

(Common name)

Tn thương phẩm

(Trade name)

Đối tượng phng trừ

(Crop/Pest)

Tổ chức xin đăng k

(Applicant)

Nh sản xuất hoặc nh ủy quyền

I. Thuốc sử dụng trong Nng nghiệp:

1. Thuốc trừ su

41

 

 Cypermethrin 2.0% + Isoprocarb 6.0%

 

Metox 809 8EC

Su cuốn l hại la

Cng ty thuốc BVTV Bộ Quốc Phng

Guangxi Ethnic Research and Apply Technological Science Dep.,China

42

Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l

Forwatrin C 44 WSC

Su xanh hại rau, bọ xt hại xoi

Forward Int.Ltd

Forward (Beihai) Pesticide Preparations Co., Ltd., Guangxi, China

Polytrin C440 EC

Su xanh hại bng

Syngenta Vietnam Ltd

Syngenta Ltd

Polytrin P440 EC

Su tơ hại bắp cải, nhện đỏ hại cy c mi

Syngenta Vietnam Ltd

Syngenta Ltd

43

Cyromazine

Trigard 75 WP, 100SL

75 WP: di đục l hại dưa chuột, c chua
100 SL: Di đục l dưa chuột

Syngenta Vietnam Ltd

Syngenta Ltd

44

 Deltamethrin        (min 98%)

Appendelta 2.8 EC

Su phao hại la

Handelsgesellschaft Detlef Von Appen

Heranba Industries limited, Munbai - 400 092, India

Bitam 2.5 EC 

Bọ xt hại la

Bayer Vietnam Ltd. (BVL)

Bayer CropScience

Decis 2.5 EC, 25 tab

2.5 EC: Su cuốn l hại la, su xanh hại rau
2.5 tab: Bọ xt, su cuốn l hại la, rệp hại rau

Bayer Vietnam Ltd. (BVL)

Bayer CropScience

Delta 2.5 EC

Su khoang hại cải xanh

Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Ha Nng

 

Deltaguard 2.5 EC

Su cuốn l hại la

Map Pacific Pte Ltd.

Gharda Chemicals Ltd., Munbai, India.

Deltox 2.5 EC

Su tơ hại bắp cải

Cng ty cổ phần TST Cần Thơ, TP. Cần Thơ

 

Meta 2.5 EC

Su keo, su phao hại la; su vẽ ba hại cy c mi; su đục quả hại đậu xanh.

Cng ty TNHH Thương mại Tn Thnh

Agricultural Research Institute Nam Kinh city, Jiangsu, China

Toxcis 2.5 EC

Su tơ hại bắp cải, bọ xt hại la

Cng ty TNHH An Nng

RPG Life Sciences Ltd. Marg, Munbai

Videciv2.5 ND

Su phao hại la, su khoag hại đậu

Cng ty Thuốc st trng Việt Nam

 

Wofacis 2.5 EC

Su đục thn hại la

Cng ty cổ phần vật tư BVTV Ho Bnh

Fine Chemical Industry Co., Hop Phi, An Huy Pr. China

45

Deltamethrin 6.25 % + Buprofezin 50%

Dadeci EC

Rầy nu, su cuốn l hại la

Bayer Viet Nam Ltd. (BVL)

Bayer CropScience

46

Diafenthiuron (min 97%)

Pegasus 500 Sc (Polo 500 SC)

Su tơ, sẫuanh, su ăn l hại sp lơ, bắp cải; su xanh, su ăn l hại c chua, dưa chuột; su đục quả, su ăn l bng; rệp sp, rệp nhện hại cy cảnh.

Syngenta Vietnam Ltd

Syngenta Ltd

47

Diazinon (min 95%)

Agrozinon 60 EC

Su đục thn hại la, su ăn hại l rau

Agrorich Int. Corp.

Shenzhen OCT Production Materials Co., Ltd., China

Azinon 50 EC

Su đục thn hại la, su ăn l hại rau cả

Cng ty TNHH Thương mại Nng Pht

Basitox 40 EC

Bọ xt hại la, su khoang hại rau cải

Cng ty vật tư BVTV I

Hanwha Corporation Seoul 100-797, Korea

Basudin 40 EC

Su cuốn l, bọ trĩ hại la

Cng ty dịch vụ BVTV An Giang

 

Basudin 50 EC, 10 G

50 EC: Su đục thn hại la, c ph
10 G: Su đục thn  hại la, rệp sp hại rễ c ph.

Syngenta Vietnam Ltd.

Syngenta Ltd

Basutigi 40 ND, 50 ND, 10H

40 ND: Su đục thn hại la
50 ND, 10H: Su đục thn hại la, su đục quả hại lạc

Cng tu VT NN Tiền Giang, T.Tiền Giang

Sino Ocean Enterprises Ltd., lipp Centre, 89 Queensway, admiraty, Hong Kong

Cazinon 50 ND,10 h

50 ND: Su đục thn hại ma, bọ xt hại ma
10 H: Su đục thn hại ma, tuyến trng hại ng

Cng ty cổ phần TST Cần Thơ, TP.Cần Thơ

 

Diaphos 50 EC, 10 G

50 EC: Su đục thn hại ng, su đục quả hại đậu
10 G: Su đục thn la, rệp gốc c ph, bọ cnh cứng dừa

Cng  ty thuốc trừ su Si Gn

 

Diazan 60 EC, 50 ND, 10H

Su  đục thn hại la, su ăn l hại rau

Cng ty dịch vụ BVTV Anh Giang

Syngenta Ltd.

Diazol 60 EC

Rệp sp hại dứa, su đục thn hại ng

Makhteshim Chem.Ltd.

Makhteshim - Agan Chemical Worrks Ltd., Beer Sheva Israel

Kayazinon 40 EC, %0 EC, 60 EC, 5 G, 10 G

40 EC: Su cuốn l hại la, rệp hại ma
50 EC: Su cuốn l hại la, rệp hại cy c mi
60 EC: Su cuốn l hại la, bọ trĩ hại rau
5 G: Su đục thn hại la, ma
10 G: Su cuốn l, su đục thn hại la; su cắn gi hại ng; su đục thn hại ma

Nippon Kayaku Co., Ltd

Nippon Kayaku Co., Ltd Tokyo Japan

Phntom 60 EC

Su cuốn l la; su vẽ ba hại cy c mi

Connel Bros Co., Ltd.

Asiatic Agriculturral Industries Pte Ltd. Singapore

Subaru 40 EC, 10 H

10 H: Su đục thn hại la, su dục quả hại đậu tương
40 EC: Su đục thn hại la

Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Ha Nng

 

Tizonon 50 EC

Su đục thn hại la, bọ xt hại nhn

Cng ty TNHH Thi Phong

 

Vibasu 40 ND, 50 ND, 5 H, 10 H, 10 BR

40 ND: Su đục thn hại la; rệp sp, su vẽ ba hại cy c mi
50 ND: Bọ xt hại la, rệp hại cy c mi
5 H: Su đục thn hại la
10 H: Su đục thn hại la, ng
10 BR: Su xm hại rau

Cng ty Thuốc st trng Việt Nam

 

48

Diazinon 30% (6%) + Fenobucarb 20% (4%)

Vibaba 50 ND, 10 H

50 ND: Su đục thn la, su đục quả hại đậu tương, rệp sp hại mng cầu, cy c mi
10 H: Su đục thn hại la, su hại trong đất hại cy c mi

Cng ty Thuốc st trng Việt Nam

 

49

Diazinon 5% + Isoprocarb 5%

Diamix 5/5 G

Su đục thn, rầy hại la

Cng ty cổ phần TST Cần Thơ, TP.Cần Thơ

 

50

Dimethoate (min95%)

Arriphos 40 EC

Bọ xt hại la

Cng ty TNHH Thương mại Thi Nng

Anhui Chizhou Pesticide Factory, Anhui, China

Bai 58 40 EC

Bọ xt hi hại la, su đục quả hại c ph

Cng ty cổ phần VT BVTV H Nội

Jing Jang Agricultutal Chemical Factory, China

Bi - 58 40 EC

Rệp sp hại cy c mi, rệp rau

BASF Singapore Pte Ltd.

BASF Ltd.

Bian 40 EC, 50 EC

Bọ xt hại la, rệp hại c ph

Cng ty DV BVTV An giang

Binh 58 40EC

Bọ trĩ hai dưa chuột; bọ trĩ, bọ xt, rầy xanh hại la; rệp hại đậu xanh, thuốc l; rệpsp hại c ph, hồng xim, na; rệp sp, su vẽ ba hại cy c mi; rệp bng xơ hại ma.

Cng ty thuốc BVTV-ộ Quốc Phng

Bitox 40 EC, 50 EC

Bọ xt hại la, rệp sp hại xoi

Cng ty bảo vệ thực vật I

Hanwha Corporation, Seoul 100 - 797, Korea

by 90 40 EC

Bọ xt hại la

Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Ho Nng

Canthoate 40 EC 50 EC

Bọ trĩ hại la, nhện đỏ hại c ph

Cng ty cổ phần TST Cần Thơ, TP. Cần Thơ

Dibathoate 40 EC, 50 EC

Rầy hại la, nhện hại c ph

Cng ty TNHH Nng Dược Điện Bn

Dimecide 40 EC

Bọ xt hại la, rệp hại c chua

Kuang Hwa Chem.Co., Ltd

Kuang Hwa Chem.Co., Ltd, Nan Ai Li, Hsin - Chu, Taiwan

Dimenat 40 EC

Rệp hại c ph, rệp hại du nui tằm, bọ xt hại la

Cng ty thuốc trừ su Si Gn

Hunan Haili Chemical Industry Co., Ltd., Changsha, Hunan, China

Dithoate 40 EC

Rệp sp hại c ph, rầy hại xoi

Cng ty TNHH Thương mại Nng Pht

Fezmet 40 EC

Su xanh hại c chua, su ăn l hại hoa cảnh

Zuellig (T) Pte Ltd.

Zuellig (T) Pte Ltd. (menber of the Zagro Asia Group, Zagro Singapore Pvt. Ltd.), Singapore

Forgon 40 EC, 50 EC

Su cuốn l hại la, su khoang hại rau cải

Forward Int Ltd.

Forward (Beihai) Pesticide Preparations Co., Ltd., Guangxi, China

Nugor 40 EC

Su ăn l hại lạc, rệp hại rau, bọ xt hại la, nhện đỏ hại cy c mi, rệp sp hại c ph

United Phosphorus Ltd.

United Phosphorus Ltd, Worli, Bombay 4000 18 India

Perfekthion 40 EC

Bọ xt hại la, rệp hại cy c mi

BASF Singapore Pte Ltd.

BASF Ltd.

Pyxoate 44 EC

Rầy hại ng, rệp hại cy c mi

Forward Int.td.

Forward (Beihai) Pesticide Preparations Co., Ltd., Guangxi, China

Tigithion 40 EC, 50 EC

Su ăn l hại cy c mi, rệp sp hại c ph

Cng ty VT NN Tiền Giang, T.Tiền Giang

 

Vidithoate 40 ND

Rầy hại rau, rệp hại dưa hấu

Cng ty thuốc st trng Việt Nam

 

Watox 400 EC

Bọ xt hại la

Cng ty TNHH Việt Thắng - Bắc Giang

Guangzhou Pesticide Factory Guangdong, P.R.China

mục lục

<<trang trước                Tiếp>>