DANH MỤC THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT ĐƯỢC PHP SỬ DỤNG 

 

TT

Tn hoạt chất - nguyn liệu

(Common name)

Tn thương phẩm

(Trade name)

Đối tượng phng trừ

(Crop/Pest)

Tổ chức xin đăng k

(Applicant)

Nh sản xuất hoặc nh ủy quyền

I. Thuốc sử dụng trong Nng nghiệp:

1. Thuốc trừ su

101

 

Naled (Bromchlophos) (min 93%)

 

Dibrom 50 EC, 96 EC

Bọ xt hi hại la, nhện đỏ hại cy ăn quả

Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Nng Ha

Shanghai Safechem International Trade Co., China

Flibol 50 EC, 96 EC

Bọ xt hi hại la, nhện đỏ hại cy ăn quả

Cng ty cổ phần STS Cần Thơ, TP.Cần Thơ

Bayer CropScience

102

Nereistoxin (Dimehypo) (min 90%)

Apashuang 18 SL, 95 WP

Su đục thn hại la

Cng ty TNHH Thương mại Thi Nng

 

 

Binhdan 95 WP, 18 SL, 10 H

95 WP: Su đục thn, rầy nu, rầy xanh hại la; di đục l hại dưa chuột; su vẽ ba, rệp sp hại cy c mi; su xanh hại đậu tương; ry hại bng; su đục thn hại ng, ma; su khoang hại lạc; rệp sp hại c ph.

18 SL: Rầy nu, su đục thn, bọ trĩ, su keo, rầy xanh hại la; su đục thn, rệp hại ng; su xanh hại c chua; su vẽ ba hại cy c mi; su đục thn, rệp ma; rệp sp c ph; su tơ bắp cải; rệp hại rau; su đục quả, bọ xt muối hại nhn; rệp sp hại hồng xim.

10 H: Su đục thn hại la, ma, ng.

Jiangyin Jianglian Ind. Trade Co., Ltd

Liyang Municipal Chem. Plant, Liyang Jiangsu, China

Catodan 95 WP, 90 WP, 18 SL, 4 H, 10 H

95 WP, 90WP: Su cuốn l hại la, rệp hại đậu tương

18 SL: Su cuốn l hại la, bọ trĩ hại xoi

4H, 10 H: Su đục thn la

Cng ty Cổ phần TST Cần Thơ, TP. Cần Thơ

Chinadan 95 WP, 18 SL, 10 H

95 WP: Su đục thn, su cuốn l, rầy nu hại la

18 SL: Su đục thn, su cuốn l la; su tơ rau họ thập tự

10 H: Su đục thn la, ma

X nghiệp Lin doanh sản xuất nng dược PSCO.1

X nghiệp Lin doanh sản xuất nng dược PSCO.1, Đ Nẵng

Colt 95 WP

Su phap hại la

Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Nng Ha

Dibadan 95 WP, 18 SL

95 WP: Su đục thn la; su khoang hại ng; su tơ hại bắp cải; rầy hại bng; rệp sp hại c ph; rệp bng xơ ma.

18 SL: Rầy nu, su đục thn la; su tơ bắp cải; rệp bng xơ ma; rầy hại bng; rệp hại ng

Cng ty TNHH Nng dược Điện Bn

Zuyang Pesticide Factory, Jiangsu, China

Neretox 95 WP, 18 SL

Su đục thn hại la

Cng ty Vật tư Bảo vệ Thực vật I

Zhonli Mineral Ind & Trade Co., Ltd, Beihai, China

Netoxin 18 SL, 90 WP, 95 WP

18 SL: Su cuốn l hại la, rệp hại rau cải

90 WP: Su xanh hại rau cải; su cuốn l, su đục thn la

95 WP: Su cuốn l hại la, bọ xt hại nhn

Cng ty Thuốc trừ su Si Gn

St trng đơn (st trng đan) 95 BTN, 90 BTN, 18 SL, 5H

95 BTN, 90 BTN, 18 SL: Su cuốn l la, su ăn l hại đậu

5H: Su đục thn hại la

Cng ty Thuốc BVTV - Bộ Quốc Phng

Hunan Jinyuan Pesticide Chemical Factory, Zhuzhou City, Hunan China

Sadavi 95 WP, 18 SL

95 WP: Su đục thn, su cuốn l, bọ xt hi hại la

18 SL: Bọ xt, su cuốn l la

Cng ty Dịch vụ NN & PTNT Vĩnh Phc

Hunan Tianyu Pesticide Chemical (Group) Co., Ltd. Hengyang, Hunan, China

Sanedan 95 WP

Su đục thn hại la

Cng ty cổ phần Thương mại v XNK Thăng Long

Yi Yang Pesticide factory, Hunan Pr., China

Shaling Shuang 95 WP, 18 SL

95 WP: Su đục thn, su keo, su cuốn l hại la

18 SL: Su đục thn hại la

Cng ty Cổ phần Vật tư BVTV Ho Bnh

Chong Quing Pesticide & Chemical Ind. (Group) Co., Ltd., Jingkou Shaping ba, Chong Qing, China

Sha Chong Jing 95 WP

Su đục thn hại la

Cng ty TNHH Thương mại Bnh Dương

Piao Yang Pesticide Factory, Jiangsu Pr, China

Shachong Shuang 18 SL, 90 WP, 95 WP, 50 SP/BHN

18 SL, 90 WP: Su đục thn, su cuốn l hại la; su ăn l hại rau; su đục quả, su ăn l hại cy ăn quả.

95 WP: Su đục thn, su cuốn l hại la; su tơ, su xanh, rệp hại rau.

50 SP/BHN: Su đục thn la

Hoa Việt Trade Corp.Ltd., Guangxi, China

Pesticide Factory of JiangPu, Nanjing Town, Jiangsu Pro., China

Taginon 18 SL, 95 WP

18 SL: Su đục thn, bọ trĩ, su cuốn l la; rầy hại xoi

95 WP: Rầy nu, su đục thn, su cuốn l hại la; su vẽ ba hại cy c mi.

Cng ty TNHH Thương mại Tn Thnh

Haiyan Pesticide Factory, Haiyan contry, Zhejiang Pr. China

Taginon 90 WP, 95 WP, 18 DD, 5 H

90 WP, 18 DD: Su đục thn hại la, rệp sp hại c ph

95 WP: Su xanh hại đậu xanh, su đục thn hại la

5 H: Su đục thn hại ma, la

Cng ty VT NN Tiền Giang, T.Tiền Giang

Forward (Beihai) Pesticide Preparations Co., Ltd., Guangxi, China

Tungsong 18 SL, 95 WP

18 SL: Su đục thn la

95 WP: Su cuốn l la

Cng ty TNHH SX - TM & DV Ngọc Tng

Zhongshan Shiqi Pesticide Factory Guangdong Pr., China

Vinetox 5 H, 18 DD, 95 BHN

5 H: Su đục thn la

18 DD: Rệp hại cy c mi, su đục thn hại la

95 BHN: Su tơ hại bắp cải, rệp sp hại c ph, bọ cnh cứng hại dừa

Cng ty Thuốc st trng Việt Nam

Chanzhou Feng Deng Pesticide Factory, DengGuan Town Changzhou, jiangsu, China

Vi Tha Dan 95 WP

Su đục thn, bọ trĩ hại la; di đục l hại rau cải

Cng ty TNHH Việt Thắng, Bắc Giang

Anhui Chizhou Pesticide Factory, Anhui, China

103

Nereistoxin (Monosultap) 58% + Imidacloprid 2%

Dihet 60 WP

Rầy nu hại la

Cng ty TNHH Bạch Long

The Pesticide Type - Formulation Engineering and tecnology center of the Ministry of Chemical Industry, Hefei, Anhui, China

104

 

NPV (Nuclear polyhedrosis virus)

 

Vicin - S 1011 PIB

Su xanh da lng hại bng, nho, hnh ty, đậu xanh

Trung tm NC bng Nha Hố

Trung tm NC bng Nha Hố

Seba 4.109 PIB/ml, 2.1010 PIB/g

Su xanh da lng hại lạc, nho, hnh, ớt

Phn viện Cng nghệ sau thu hoạch, TP.Hồ Ch Minh

Phn viện Cng nghệ sau thu hoạch, TP.Hồ Ch Minh

105

NPV-S.1 (Nuclear polyhedrosis virus)

ViS1 1.5 x 109 PIB/g bột

Su khoang hại rau, c chua, đậu, lạc, hnh, bng

Viện Bảo vệ thực vật

Viện Bảo vệ thực vật

106

NPV -Ha (Nuclear polyhedrosis virus)

ViHa 1.5 x 109 PIB/g bột

Su xanh hại rau, c chua, đậu, lạc, hnh, bng

Viện Bảo vệ thực vật

Viện Bảo vệ thực vật

107

Omethoate 20 % + Fenvalerate 10 %

Toyotox 30 EC

Su đục thn hại la; rệp hại c ph

Jiangyin Jianglian Ind. Trade Co., Ltd

Jiamkou Agriculture Chemicals Plant, Linyi Shanxi China

108

 

Permethrin (min 92%)

Agroperin 10 EC

Rầy hại la, su ăn l hại rau

Agrorich Int. Corp.

Bharat Rasayan Ltd., India

Army 10 EC

Su khoang hại đậu tương

Imaspro Resources Sdn Bhd Malaysia

Mitsu Industries Ltd., GIDC, Vapi-396-195 (Gujarat) India

Astrin 50 EC

Su khoang hại lạc

Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Ha Nng

Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. Singapore

Fullkill 10 EC, 50 EC

10 EC: Su ăn l hại rau, rệp hại xoi;

50 EC: Su xanh hại rau, rệp hại xoi

Forward Int Ltd

Forward (Beihai) Pesticide Preparations Co., Ltd., Guangxi, China

Map - Permethrin 10 EC, 50 EC

10 EC: Su cuốn l hại la, su ăn l hại c chua

50 EC: Su cuốn l la, su ăn l hại nho

Map Pacific PTE Ltd

Hockley International Ltd., United Kingdom

PER annong 100 EC, 500 EC

Bọ xt hại la

Cng ty TNHH An Nng

RPG Life Sciences Ltd. (Formerly Searle India Ltd.), Munbai

Peran 10 EC, 50 Ec

Su ăn l hại đậu, rầy hại rau

Cng ty Dịch vụ BVTV An Giang

Perkill 10 EC, 50 EC

10 EC: Bọ xt hại la, su ăn l hại rau cải, rệp vảy hại c ph

50 EC: Su xanh hại đậu xanh, bọ xt hại la, rệp sp hại c ph, su khoang hại rau cải

United Phosphorus Ltd

United Phosphorus Ltd. Worli, Bombay India

Permecide 10 EC, 50 EC

10 EC: Rầy xanh hại la, rệp hại bắp cải

50 EC: Su khoang hại lạc

Cng ty TNHH Ha Nng Hagrochem

Agroxyn Life S.R.L, 24050 Grassobio (BG), Italy

Pounce 10 EC, 1.5 G

10 EC: Bọ xt hại cy ăn quả, rệp rau; bọ trĩ, bọ xt hại la

1.5 G: Ruồi hại đậu tương, su xm hại rau

FMC Asia Pacific Inc. - HK

FMC Asia Pacific Inc. - HK

Tigifast

Su vẽ ba hại cy c mi, su xanh hại rau

Cng ty VT NN Tiền Giang, T.Tiền Giang

109

 

Petroleum sprayoil

 

DC - Tron Plus 98.8 EC

Nhện đỏ, su vẽ bu, rầy chổng cnh hại cy c mi; nhện đỏ hại ch; rệp vảy hại c ph

Caltex Vietnam

Ampol Ltd., 1 farrer, Sydney N.S.W., 2000

Dầu khong DS 98.8 EC

Nhện đỏ, su vẽ ba hại cy c mi

Cng ty TNHH Thương mại Thanh Sơn A

Wangs Ltd., Beiling, Gongbei, Zhuhai, Guangdong, China

Vicol 80 EC

Rệp sp hại c ph

Cng ty TNHH TM - DV Thnh Sơn Ha Nng

Victorian Chemicals Co., PTY Ltd., Victoria, 3121 Australia

110

Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)

Elsan 50 EC

Su đục thn, su cuốn l hại la; su ăn l, rệp, su khoang hại bắp cải; rệp, su ăn l hại đậu; su ăn l, su vẽ ba, su đục quả hại cy c mi; rầy xanh, su ăn l hại thuốc l

Nissan Chem. Ind Ltd

Nissan Chem. Ind. Ltd., Tokyo Japan 101 - 0054

 

 

Forsan 50 EC, 60 EC

Su cuốn l, bọ xt hại la; su đục thn hại ng; ruồi hại dưa chuột

Forward Int Ltd

Forward (Beihai) Pesticide Preparations Co., Ltd., Guangxi, China

 

 

Nice 50 EC

Rầy nu hại la, su ăn l hại c chua

Cng ty TNHH An Nng

PT Map Petrosida, Akhmad Yani, Gresik, Jawa, Indonesia

 

 

Phenat 50 EC

Rệp hại rau cải, rầy xanh hại bng

Cng ty Thuốc trừ su Si Gn

 

 

Phetho 50 ND

Su đục thn hại la, ng

Cng ty Vật tư Bảo vệ thực vật II

 

 

Pyenthoate 50 EC

Su đục thn hại la, su ăn l hại cy c mi

Forward Int Ltd

Forward (Beihai) Pesticide Preparations Co., Ltd., Guangxi, China

 

 

Rothoate 50 EC, 40 WP

50 EC: Rầy hại la, rệp hại ng

40 WP: Bọ xt hại la, rệp rau

Cng ty cổ phần TST Cần Thơ, TP. Cần Thơ

 

 

Vifel 50 ND

Su xanh hại đậu, su tơ hại rau

Cng ty Thuốc st trng Việt Nam

mục lục

<<trang trước                Tiếp>>