Tin thị trường và sản phẩm

Giá cao su tại các thị trường kỳ hạn thế giới cuối ngày 26/5/2010

11:12 SA @ Thứ Năm - 27 tháng 5, 2010

*) Giá cao su kỳ hn ti thtrường Thượng Hi (ShangHai Futures Exchange – SFE)(NDT/tn)

Giao
tháng

Giá
mở cửa

Giá
thấp

Giá
cao

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

06.2010

23100

22950

23100

23000

+95

07.2010

22700

22700

23150

22920

+195

08.2010

22500

22415

22845

22520

+145

09.2010

22305

22280

22560

22440

+435

10.2010

22300

22010

22300

22210

+435

11.2010

21810

21750

22080

22040

+430

01.2011

22100

22050

22300

22260

+380

03.2011

22060

22060

22400

22250

+180

04.2011

22000

22000

22385

22320

+205

05.2011

22375

22300

22530

22360

+60

*) Giá cao su kỳ hn ti thtrường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)(Yên/Kg)

Giao tháng

Cuối ngày trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

06.2010

352.0

360.0

363.0

350.0

363.0

+11.0

226

07.2010

332.1

335.0

342.0

335.0

341.6

+9.0

496

08.2010

296.2

298.2

308.8

298.2

307.0

+12.1

431

09.2010

277.1

280.2

285.2

280.2

284.2

+6.7

535

10.2010

271.0

275.1

278.6

273.8

275.7

+4.9

4,866

11.2010

-

275.0

277.1

271.6

273.6

-

6,174

Total

12,728

*) Giá cao su ti Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 6/2010

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

1180.50

1192.50

357.10

360.70

SMR L

1138.00

1149.50

344.20

347.70

SMR 5

-

959.00

-

290.10

SMR 10

939.50

949.00

284.20

287.05

SMR 20

937.50

947.00

283.60

286.45

*) Giá cao su RSS3 kỳ hn ti Trung tâm giao dch hàng hóa nông sn Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)(Baht/kg)

Giao tháng

Ngày trước

Mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá hiện tại

Thay đổi

06.2010

122.00

97.65

124.00

97.65

124.00

+2.00

07.2010

108.70

113.40

+4.70

08.2010

101.00

105.50

+4.50

09.2010

99.00

101.00

102.00

101.00

102.00

+3.00

10.2010

96.30

98.00

99.50

97.45

98.60

+2.30

11.2010

95.55

97.50

98.30

96.80

98.30

+2.75

12.2010

95.60

97.50

98.00

96.80

98.00

+2.40