#mmenujs-017c5d5425804aee8e0bec781c99eb2c:not(.mm-menu_offcanvas){display:none}#mmenujs-faf11352d45c4462bedb8b67f6857e71:not(.mm-menu_offcanvas){display:none}
Sản xuất theo TCCS SPLT.PT 01/07
TT
Chỉ tiêu
Đơn vị tính
Mức chất lượng
1
Hàm lượng P2O5 tự do
%
≤4
2
Hàm lượng P2O5 hữu hiệu
16-16,5
3
Hàm lượng lưu huỳnh (S)
11
4
Hàm ẩm
≤13
5
Hình dạng bên ngoài
Bột màu xám sáng
Dùng cho các loại cây trên mọi chất đất