


Phốt phát từ lâu được coi là nguyên liệu đầu vào của nông nghiệp, nhưng sự bùng nổ của pin LFP trong xe điện đang biến nó thành tâm điểm của cuộc cạnh tranh giữa an ninh lương thực và chuyển đổi năng lượng toàn cầu.

Ứng dụng nông nghiệp | Tỷ lệ tái chế toàn cầu | Trữ lượng châu Phi |
Đặc tính vật liệu và nguồn gốc khai thác
Phốt pho là nguyên tố phi kim được khai thác chủ yếu từ quặng phốt phát, tồn tại ở ba dạng chính: trầm tích (hơn 75% trữ lượng), mácma (15–20%) và sinh học (khoảng 2–3%). Quặng phốt phát thường được khai thác dưới dạng sản phẩm chính, nhưng đôi khi xuất hiện dưới dạng phụ phẩm của các mỏ nguyên tố đất hiếm (REE) hoặc uranium.
Tỷ lệ tái chế phốt pho toàn cầu hiện ở mức dưới 20%, chủ yếu thu hồi từ nước thải nông nghiệp, bùn thải sinh hoạt và các dòng chất thải công nghiệp. Sự chênh lệch giữa các khu vực rất lớn tùy thuộc vào hệ thống quản lý nước thải. Một số quốc gia EU đang ban hành quy định bắt buộc thu hồi phốt phát từ nước thải, trong khi triển vọng dài hạn còn bao gồm tái chế từ pin Lithium Iron Phosphate (LFP) khi chúng hết vòng đời sử dụng.
Nhu cầu bùng nổ từ hai phía: nông nghiệp và pin xe điện
Nông nghiệp hiện chiếm 95% tổng nhu cầu phốt phát toàn cầu, trong đó khoảng 85% đi vào sản xuất phân bón, 10% dành cho phụ gia thức ăn chăn nuôi và thực phẩm. Phốt pho là dưỡng chất thiết yếu không thể thay thế trong nông nghiệp, đóng vai trò trong phát triển bộ rễ, truyền dẫn năng lượng và hình thành hạt. Tăng trưởng nhu cầu phân bón phốt phát được dự báo ở mức 2–6%/năm trong thập kỷ tới tùy theo kịch bản.
Trong khi đó, ứng dụng công nghiệp — mặc dù chỉ chiếm khoảng 5% nhu cầu hiện tại — đang tăng trưởng với tốc độ vượt trội. Sự phổ biến của pin LFP trong xe điện là động lực chính: thị phần pin LFP trong thị trường xe điện đã tăng từ 10% năm 2020 lên 40% năm 2025. Pin LFP sử dụng sắt và phốt phát thay cho niken và coban, tiết kiệm 20–30% chi phí so với pin NMC, đồng thời có dấu chân carbon thấp hơn. Thị trường LFP được dự báo tăng trưởng với CAGR 25,6%, từ 15,3 tỷ USD năm 2023 lên 124,4 tỷ USD vào năm 2032. Tới năm 2030, nhu cầu phốt phát cho pin có thể vượt 3,8 triệu tấn/năm.
Sự cạnh tranh giữa nhu cầu nông nghiệp và năng lượng đặt ra bài toán được gọi là "lương thực hay pin" — buộc các nhà hoạch định chính sách phải đưa ra những lựa chọn khó khăn trong việc phân bổ trữ lượng phốt phát hữu hạn.
Châu Phi nắm giữ trữ lượng nhưng Trung Quốc kiểm soát sản xuất
Một nghịch lý nổi bật: châu Phi sở hữu 80% trữ lượng phốt phát thế giới nhưng chỉ đóng góp 20% sản lượng toàn cầu. Trung Quốc hiện thống trị sản xuất với hơn 31,6 triệu tấn/năm, chiếm 44% nguồn cung toàn cầu. Trong lĩnh vực chế biến, Trung Quốc kiểm soát 75% sản lượng axit phosphoric tinh khiết cấp pin toàn cầu và gần như độc chiếm sản xuất pin LFP quy mô lớn — bất chấp các mức thuế của Mỹ áp lên pin LFP sản xuất tại Trung Quốc từ tháng 4/2025.
Trong phạm vi châu Phi, Morocco là quốc gia chi phối hoàn toàn. Tập đoàn nhà nước OCP của Morocco kiểm soát khoảng 30% sản lượng đá phốt phát và 45% xuất khẩu phân bón toàn cầu, đồng thời chiếm 66% sản lượng phốt phát của toàn châu lục. Chỉ số tập trung thị trường HHI của Morocco trong phạm vi châu Phi đạt 4.357, cho thấy mức độ độc quyền cực kỳ cao. Theo một số kịch bản dự báo, Morocco có thể kiểm soát hơn 40% sản lượng đá phốt phát toàn cầu vào năm 2050.
Vị thế của Morocco càng được củng cố sau khi Trung Quốc tái áp đặt hạn chế xuất khẩu phân bón phốt phát năm 2024. Khi châu Âu tìm cách giảm phụ thuộc vào phốt phát từ Nga, Morocco gần như là lựa chọn thay thế duy nhất bên ngoài châu lục này, dù Na Uy đang phát triển mỏ phốt phát mácma tại vùng Bjerkreim để tự chủ nguồn cung cho pin.
Biến động giá: hai lần leo thang lịch sử
Giá đá phốt phát chịu tác động từ cả thị trường nông nghiệp lẫn năng lượng. Năm 2008, giá tăng vọt do tổ hợp ba yếu tố: Trung Quốc hạn chế xuất khẩu phân bón phốt phát, Ấn Độ trợ cấp mạnh cho nhập khẩu phân bón, và OCP của Morocco điều chỉnh chính sách giá. Năm 2022, giá lại leo thang lần thứ hai — do chiến sự Nga–Ukraine tác động lên giá khí tự nhiên, các đợt phong tỏa Covid-19 gián đoạn sản xuất tại Trung Quốc, và nhu cầu tăng từ sản xuất pin LFP. Cuộc khủng hoảng phân bón 2022 chứng kiến giá tăng hơn 300%, đặt ra bài học về rủi ro tập trung nguồn cung.
Thương mại phốt phát châu Phi: Morocco dẫn đầu về giá trị gia tăng
Tính đến năm 2022, khoảng 40% sản lượng phốt phát của châu Phi được sử dụng trực tiếp hoặc qua chế biến để làm phân bón, trong đó một phần tư tiêu thụ trong nước và ba phần tư xuất khẩu. Sự phân hóa rõ rệt trong chuỗi giá trị: Ai Cập, Morocco và Tunisia tạo ra doanh thu xuất khẩu chủ yếu từ hóa chất phốt phát và phân bón thành phẩm, trong khi Nam Phi và Togo vẫn xuất khẩu chủ yếu đá phốt phát thô.
Năm 2023, tổng giá trị xuất khẩu hóa chất phốt phát (không tính phân bón) của châu Phi đạt khoảng 200 triệu USD, trong đó Morocco chiếm khoảng 55% ứng dụng phi phân bón. OCP đóng góp khoảng 20% doanh thu xuất khẩu của Morocco và tạo ra 21.000 việc làm trên toàn cầu. Mô hình tích hợp dọc từ khai thác đến sản xuất phân bón, chế biến hóa chất và phân phối toàn cầu là nền tảng cho khả năng cạnh tranh bền vững của OCP.
Rủi ro thị trường và điểm đòn bẩy chuỗi giá trị
Nhu cầu phốt phát đối mặt với tác động trái chiều từ chuyển đổi năng lượng: một mặt, pin LFP mở ra thị trường mới cho nhà sản xuất châu Phi; mặt khác, sự dịch chuyển sang nông nghiệp hữu cơ và carbon thấp có thể làm giảm nhu cầu phân bón tổng hợp. Thị trường phốt phát toàn cầu cũng đang tiến đến nguy cơ dư cung khi Saudi Arabia và Australia mở rộng công suất, cùng với các dự án mới tại Senegal và Ghana trong phạm vi châu Phi.
Về rủi ro môi trường, khai thác và chế biến phốt phát đặt ra các thách thức đáng kể: ô nhiễm kim loại nặng, rủi ro thoát nước mỏ axit (AMD), phát sinh khoảng 150 triệu tấn chất thải độc hại mỗi năm, tiêu thụ lớn về năng lượng và nước. Năm 2021, ngành phốt phát Morocco tiêu thụ khoảng 7% tổng năng lượng quốc gia và 1% lượng nước sử dụng cả nước.
Khuyến nghị chiến lược cho các quốc gia sản xuất
Ngân hàng Phát triển châu Phi và Diễn đàn Liên chính phủ về Khai thác mỏ (IGF) nhấn mạnh một số hướng đi ưu tiên cho các quốc gia sở hữu phốt phát. Trước hết là tích hợp dọc chuỗi giá trị — bài học từ Morocco cho thấy đầu tư bền vững và chính sách công nghiệp nhất quán có thể đưa một quốc gia từ xuất khẩu nguyên liệu thô lên vị trí dẫn đầu toàn cầu về phân bón. Tiếp theo là định vị phốt phát trong chuỗi giá trị pin — các nước như Nam Phi với mỏ phốt phát mácma (loại quặng phù hợp cho vật liệu cấp pin) có lợi thế chiến lược để tham gia vào chuỗi sản xuất LFP.
Về dài hạn, các quốc gia cần đầu tư vào công nghệ sản xuất phân bón carbon thấp để đón đầu cơ chế CBAM của EU — vốn sẽ áp chi phí carbon lên hàng nhập khẩu, buộc các nhà xuất khẩu ngoài EU phải xanh hóa quy trình sản xuất để duy trì khả năng tiếp cận thị trường. Song song đó, cần đảm bảo an ninh lương thực bằng cách giữ đủ nguồn cung phốt phát cho nhu cầu phân bón trong nước, đặc biệt ở các quốc gia đang đối mặt với suy thoái đất.
Nguồn: African Development Bank Group / Intergovernmental Forum on Mining, Minerals, Metals and Sustainable Development (IGF) · Critical Mineral Insights 6: Phosphate