Tin thị trường và sản phẩm

Thị trường xút - clo 2026: Phân hóa khu vực giữa cơn bão giá hóa dầu

10:29 SA @ Thứ Hai - 17 tháng 8, 2026

Bảo Hiền tổng hợp

Thị trường xút (caustic soda) và clo toàn cầu bước vào năm 2026 trong bối cảnh nhiều biến động, khi công suất mới, thay đổi dòng chảy thương mại, xung đột địa chính trị và nhu cầu hạ nguồn cùng lúc tác động đến cán cân cung - cầu. Trong đó, châu Á chịu sức ép lớn từ chi phí nguyên liệu, Mỹ nổi lên với lợi thế về chi phí sản xuất, còn châu Âu đứng trước bài toán cân bằng giữa giá thành và an ninh nguồn cung.

Xung đột Mỹ - Iran đẩy chi phí hóa chất châu Á tăng mạnh

Xung đột Mỹ - Iran từ cuối tháng 2/2026 đã nhanh chóng lan tỏa tác động sang thị trường hóa dầu châu Á. Giá ethylene giao ngay tại Đông Bắc Á và Đông Nam Á tăng hơn gấp đôi trong tháng 3, lên 1.500 USD/tấn (CFR) vào ngày 30/3, mức cao nhất kể từ năm 2014, theo S&P Global.

Chỉ số hóa dầu toàn cầu IPEX của ICIS trong tháng 3 cũng tăng 32,7% so với tháng trước, mức tăng mạnh nhất kể từ khi chỉ số được thiết lập năm 2000. Riêng tại Đông Bắc Á, chỉ số tăng tới 42,6%, trong đó giá ethylene tăng 88,6%.

Tác động không chỉ đến từ giá nguyên liệu. Theo Chemical & Engineering News (C&EN), khoảng 29 triệu tấn công suất ethylene toàn cầu, trên tổng số 232 triệu tấn, nằm trực tiếp trong khu vực chịu ảnh hưởng của xung đột. Thêm khoảng 140 triệu tấn công suất tại Đông Bắc Á, Đông Nam Á và tiểu lục địa Ấn Độ bị tác động do nguồn cung naphtha từ Trung Đông suy giảm.

Việc thiếu nguyên liệu buộc nhiều nhà máy phải giảm công suất. Tổng sản lượng ethylene bị gián đoạn do chiến sự được ước tính tương đương khoảng 12% sản lượng toàn cầu.

Dòng chảy thương mại gián đoạn cũng làm nguồn cung lưu huỳnh và axit sulfuric (H₂SO₄) bị thắt chặt. Đây là những nguyên liệu quan trọng đối với một số ngành tiêu thụ xút lớn tại Đông Nam Á, trong đó có sản xuất niken-coban hydroxide và công nghiệp giấy.

Đối với các nhà sản xuất xút - clo châu Á, hệ quả là sức ép kép: chi phí đầu vào tăng trong khi nhu cầu từ các ngành hạ nguồn phục hồi không đồng đều. Công suất vận hành vì thế trở thành biến số quan trọng quyết định diễn biến cung - cầu và giá xút trong khu vực.

Tại Đông Bắc Á, tỷ lệ vận hành trung bình của các nhà máy cracker được dự báo giảm còn khoảng 70% trong tháng 3, từ mức 80% của tháng 2. Riêng tại Hàn Quốc, tỷ lệ này có thể xuống gần 65%.

Nguồn cung xút vẫn dồi dào

Trái với áp lực chi phí, thị trường xút châu Á lại đang có xu hướng chuyển từ trạng thái cân bằng tương đối chặt sang dư cung.

Nguyên nhân chủ yếu là một loạt dự án hạ nguồn mới tại Trung Quốc, Đông Nam Á và Ấn Độ dự kiến đi vào hoạt động trong năm 2026, trong khi khu vực này cũng đã bổ sung đáng kể công suất sản xuất xút trong hai năm qua.

Nguồn cung tăng trong khi nhu cầu từ một số ngành hạ nguồn chưa phục hồi đồng đều khiến cán cân thị trường nghiêng về phía người mua. Điều này có thể hạn chế khả năng chuyển toàn bộ phần chi phí nguyên liệu tăng thêm sang giá bán xút.

Tại Mỹ và châu Âu, thị trường nhìn chung ổn định hơn nhưng cũng xuất hiện những dấu hiệu đáng chú ý từ phía cầu. Ngành alumina, một trong những lĩnh vực tiêu thụ xút lớn, chịu sức ép khi xuất khẩu sang Trung Đông giảm. Trong khi đó, ngành giấy và bột giấy tiếp tục đối mặt với chi phí sản xuất cao, đặc biệt là giá năng lượng.

Những yếu tố này đều có thể kìm hãm tốc độ tăng trưởng nhu cầu xút trong năm 2026.

Mỹ hưởng lợi từ lợi thế nguyên liệu

Trong khi các nhà sản xuất tại Trung Đông và châu Á chịu ảnh hưởng trực tiếp từ xung đột và thiếu hụt nguyên liệu, doanh nghiệp hóa chất Mỹ và châu Âu lại có cơ hội hưởng lợi từ việc bù đắp nguồn cung thiếu hụt.

Theo C&EN, khi công bố kết quả kinh doanh quý I/2026, nhiều doanh nghiệp hóa dầu tại Mỹ và châu Âu cho biết việc thay thế sản lượng từ các khu vực bị ảnh hưởng bởi xung đột có thể hỗ trợ lợi nhuận trong năm nay. Trong đó, các nhà sản xuất Mỹ được đánh giá là nhóm hưởng lợi nhiều nhất.

Lợi thế của Mỹ đến từ cấu trúc nguyên liệu. Trong hơn một thập kỷ, các nhà sản xuất ethylene tại nước này được hưởng lợi từ nguồn ethane giá rẻ, chiết xuất từ khí tự nhiên trong nước. Trong khi đó, các nhà máy tại châu Âu và châu Á chủ yếu sử dụng naphtha có nguồn gốc từ dầu mỏ.

Thông thường, khi tỷ lệ giá dầu quốc tế so với giá khí tự nhiên Mỹ vượt 10, lợi thế chi phí nghiêng đáng kể về phía các nhà sản xuất Mỹ. Ngay trước khi xung đột bùng phát, tỷ lệ này đã ở mức khoảng 24.

Khoảng cách chi phí này càng trở nên quan trọng khi giá dầu và các sản phẩm hóa dầu biến động mạnh do bất ổn địa chính trị.

Châu Âu đối mặt bài toán an ninh nguồn cung

Tại châu Âu, ngành xút - clo và vinyl tiếp tục chịu ảnh hưởng của những vấn đề mang tính cơ cấu sau làn sóng đóng cửa nhà máy trong năm 2025.

Chi phí sản xuất cao làm suy giảm khả năng cạnh tranh của các nhà máy trong khu vực. Thị trường xút vì thế tương đối cân bằng nhưng vẫn dễ bị tổn thương trước các cú sốc về năng lượng, nguyên liệu và thương mại.

Ở ngành PVC, biên lợi nhuận cũng bị thu hẹp, thậm chí chuyển sang âm trong nhiều tháng. Điều này làm gia tăng nguy cơ tiếp tục đóng cửa các cơ sở sản xuất tại châu Âu, trong bối cảnh PVC giá rẻ từ châu Á liên tục được đưa vào thị trường khu vực trong năm 2025 và đầu năm 2026.

Diễn biến này có ý nghĩa đặc biệt đối với thị trường xút - clo bởi PVC là một trong những sản phẩm tiêu thụ clo lớn nhất. Khi công suất PVC giảm, nhu cầu clo cũng giảm theo, qua đó tác động trực tiếp đến cân bằng sản xuất xút - clo.

Tuy nhiên, lợi thế của nguồn hàng nhập khẩu giá rẻ từ châu Á có thể đang suy giảm. Tình trạng thiếu ethylene tại châu Á cùng chi phí vận chuyển tăng khiến người mua châu Âu khó tiếp tục phụ thuộc vào nguồn hàng nhập khẩu như trước.

Trong ngắn hạn, điều này có thể làm tăng vai trò của các nhà sản xuất trong khu vực. Về dài hạn, những biến động địa chính trị cũng có thể làm thay đổi tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp của doanh nghiệp châu Âu.

Nếu trước đây giá thấp là yếu tố ưu tiên hàng đầu, an ninh nguồn cung có thể ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng. Doanh nghiệp châu Âu có thể chấp nhận chi phí cao hơn để đổi lấy nguồn cung ổn định và ít phụ thuộc vào các tuyến thương mại xuyên khu vực.

Một thị trường, nhiều xu hướng

Diễn biến năm 2026 cho thấy thị trường xút - clo toàn cầu đang phân hóa rõ rệt theo từng khu vực.

Châu Á chịu tác động mạnh nhất từ cú sốc nguyên liệu và gián đoạn thương mại, nhưng đồng thời vẫn phải đối mặt với nguy cơ dư cung do công suất mới. Mỹ có lợi thế nhờ nguồn nguyên liệu ethane giá rẻ và có khả năng tận dụng khoảng trống nguồn cung từ các khu vực bị ảnh hưởng. Trong khi đó, châu Âu tiếp tục vật lộn với chi phí sản xuất cao, công suất giảm và sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

Trong bối cảnh đó, giá xút - clo trong năm 2026 sẽ không chỉ được quyết định bởi cung và cầu thông thường. Giá năng lượng, nguồn nguyên liệu, công suất vận hành, chi phí logistics và đặc biệt là rủi ro địa chính trị sẽ ngày càng có vai trò lớn trong việc định hình thị trường.

Đối với các doanh nghiệp hóa chất, bài toán cạnh tranh vì thế cũng đang thay đổi: từ tối ưu hóa chi phí đơn thuần sang xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt hơn trước những cú sốc toàn cầu.

Nguồn tham khảo: ResourceWise; S&P Global; ICIS; Chemical & Engineering News (C&EN); ChemAnalyst.