Tin thị trường và sản phẩm

Thương mại dầu mỏ và hóa chất Vùng Vịnh chao đảo vì xung đột Iran

Chịu trách nhiệm nội dung: Bảo Hiền
08:33 CH @ Thứ Hai - 09 tháng 3, 2026

Hàng trăm tàu chở dầu và tàu vận chuyển hóa chất đang bị mắc kẹt ở hai phía của eo biển Hormuz, nơi trên thực tế đã bị đóng cửa đối với các tàu vận tải không phục vụ mục đích quân sự.

Nguồn: © Anadolu/Getty Images

Eo biển Hormuz nhanh chóng trở thành điểm nghẽn đối với thương mại năng lượng và hóa chất từ Trung Đông sau khi Mỹ và Israel bước vào cuộc chiến với Iran. Trong những năm gần đây, khoảng một phần tư lượng dầu vận chuyển bằng đường biển của thế giới và một phần năm lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đã đi qua tuyến đường hẹp nằm giữa Iran và Oman này.

Hàng trăm tàu chở dầu và tàu vận chuyển hóa chất đang bị mắc kẹt ở hai phía của eo biển Hormuz, vốn trên thực tế đã bị đóng cửa đối với tàu thương mại không phục vụ mục đích quân sự.

Ở điểm hẹp nhất, eo biển chỉ rộng khoảng 40 km, trong đó luồng hàng hải chỉ khoảng 4 km, và xung đột đã khiến tuyến đường này gần như tê liệt đối với hoạt động vận tải biển. Điều này làm dừng xuất khẩu hóa chất và hydrocarbon từ Iran, Iraq, Kuwait, Bahrain, Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Qatar. Các chuyến hàng phân bón nitơ cũng bị đình trệ, điều có thể khiến giá lương thực tăng trong thời gian tới.

Alan Gelder, chuyên gia phân tích thị trường tại Wood Mackenzie, cho biết khoảng 12–14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày đi qua eo biển Hormuz, cùng với khoảng 4 triệu thùng sản phẩm dầu tinh chế, 1 triệu thùng LPG, 1 triệu thùng naphtha và khoảng 1,2 triệu thùng nhiên liệu máy bay và dầu diesel.

(Naphtha là một phân đoạn hydrocarbon nhẹ thu được từ quá trình chưng cất dầu thô, được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu đầu vào cho các nhà máy hóa dầu để sản xuất các hóa chất cơ bản như ethylene và propylene.)

Khối lượng này về lâu dài có thể được bù đắp nếu các khu vực khác nhanh chóng tăng sản lượng, nhưng nguy cơ biến động mạnh trong ngắn hạn là rất cao.

Khoảng 80% lượng dầu vận chuyển qua eo biển năm 2025 được chuyển đến châu Á, trong đó LPG và naphtha chủ yếu xuất sang châu Á, còn nhiên liệu lỏng chủ yếu xuất sang châu Âu. Giá dầu đã tăng cùng với giá các hóa chất tiền chất dùng để sản xuất nhựa và nhiều vật liệu khác.

Hàng trăm tàu chở dầu và tàu container, nhiều tàu chở hydrocarbon lỏng và hóa chất, hiện bị mắc kẹt ở hai phía của eo biển trong Vịnh Ba Tư. Các nhà sản xuất hóa chất châu Á đặc biệt dễ bị tổn thương, khi Trung Quốc ngày càng phụ thuộc vào Trung Đông để nhập nguyên liệu đầu vào sau các tranh chấp thương mại gần đây với Mỹ.

Joseph Chang, biên tập viên Chemical Business tại công ty nghiên cứu thị trường ICIS, cho biết châu Á sử dụng naphtha để sản xuất nhiều loại hóa chất cơ bản dùng cho nhựa như polyethylene, polypropylene và ethylene glycol.

Trung Đông cũng xuất khẩu một lượng lớn nhựa và hóa chất. Năm 2025, khu vực này xuất khẩu hơn 12,5 triệu tấn polyethylene, 14 triệu tấn methanol và 6,5 triệu tấn monoethylene glycol (MEG), phần lớn được chuyển tới Trung Quốc, các nước châu Á và Liên minh châu Âu, theo ICIS.

Mariana Santos Moreira, chuyên gia phân tích tại OPIS Chemical Market Analytics, cho biết thị trường MEG đang dư cung về cấu trúc, nhưng các nhà máy Trung Đông có lợi thế về nguyên liệu đầu vào và đang vận hành với hơn 80% công suất trung bình.

Trung Quốc là nước tiêu thụ MEG lớn nhất thế giới và có thể đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng. Việc mất nguồn MEG từ Vùng Vịnh cũng sẽ ảnh hưởng đến Ấn Độ, Indonesia, Pakistan, Việt Nam và Thái Lan.

Một báo cáo của Chemical Market Analytics dự đoán các nhà mua châu Á sẽ tìm nguồn hàng từ bờ Vịnh Mỹ, điều có thể khiến giá tăng trở lại trong một ngành vốn đang gặp khó khăn vì dư cung và mức chiết khấu sâu. Ngoài ra, một số nhà máy tại châu Á sản xuất propylene và polypropylene từ propane, và khi nguồn propane giảm, giá của loại nguyên liệu này cũng sẽ tăng.

Khoảng 15% sản lượng polyethylene và polypropylene quanh khu vực Vịnh Ba Tư có khả năng bị gián đoạn, trong khi hơn 30% khối lượng thương mại toàn cầu đến từ Trung Đông. Theo Chemical Market Analytics, sản lượng có thể được bù đắp nếu các khu vực khác nhanh chóng tăng công suất, nhưng chuỗi cung ứng cần thời gian để điều chỉnh nên nguy cơ biến động mạnh trong ngắn hạn là rất cao.

Khi nguồn naphtha từ Vùng Vịnh bị cắt, các nhà sản xuất hóa dầu có thể phải cắt giảm sản lượng hoặc thậm chí đóng cửa các lò cracking vì nguồn nguyên liệu có thể cạn trong khoảng bốn tuần hoặc ít hơn, theo ICIS. (Lò cracking là thiết bị trong công nghiệp hóa dầu dùng để phân tách các phân tử hydrocarbon nặng thành các phân tử nhẹ hơn (như ethylene, propylene) bằng nhiệt độ rất cao.)

Tình trạng dư thừa công suất đã khiến tỷ lệ vận hành toàn cầu của nhiều sản phẩm ở mức thấp lịch sử, và việc tăng sản lượng hay điều chỉnh chuỗi cung ứng đều cần thời gian. Santos Moreira cho biết một số nhà sản xuất ngoài Trung Đông có thể không muốn bù đắp nguồn cung thiếu hụt cho đến khi giá tăng đủ hấp dẫn.

Hiện tại, sản xuất polymer tại khu vực Vịnh Ba Tư vẫn tiếp tục và chưa có thiệt hại đối với các cơ sở sản xuất. Vì cuộc chiến có thể kết thúc nhanh chóng, các nhà sản xuất ở khu vực khác sẽ thận trọng, thay vì chi phí lớn để mở lại các nhà máy có thể sớm không còn cần thiết. Tuy nhiên, một số quốc gia châu Á đã bắt đầu tạm dừng xuất khẩu một số hóa chất để giữ nguồn cung trong nước.

Các lò cracking ở châu Âu sẽ chịu tác động từ việc giá nguyên liệu tăng cao. Mohamed Chilmeran, chuyên gia phân tích thị trường tại Wood Mackenzie, cho biết đối với một lò cracking hơi nước điển hình ở châu Âu, nguyên liệu chiếm 70–80% chi phí, do đó các nhà máy này sẽ chịu tổn thất lớn.

Giá khí đốt tại châu Á và châu Âu đã tăng nhanh. Gần như toàn bộ LNG của Qatar và UAE được xuất khẩu qua eo biển Hormuz và không có tuyến thay thế. Châu Á nhận khoảng 90% lượng LNG này, trong khi 10% được xuất sang châu Âu. Giá nhiên liệu máy bay tại châu Âu cũng tăng mạnh do khu vực này phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu từ Trung Đông.

Một số nhà sản xuất hóa chất sử dụng khí đốt để gia nhiệt trong quá trình sản xuất được cho là đã bắt đầu áp dụng phụ phí nhiên liệu trong các hợp đồng hiện có nhằm bù đắp chi phí khí đốt tăng.

Chilmeran cho biết hiện chưa thấy việc giảm tỷ lệ vận hành tại các nhà máy hóa chất Trung Đông, nhưng ông dự đoán trong khoảng 10 ngày đến hai tuần, các nhà máy có thể bắt đầu giảm công suất, tuyên bố bất khả kháng hoặc thậm chí tạm dừng hoạt động.

Ngoài ra, tác động kinh tế rộng hơn cũng được dự báo. Khoảng một phần tư lượng phân bón nitơ toàn cầu được vận chuyển qua eo biển Hormuz, với khoảng 15 triệu tấn mỗi năm dưới dạng urê và amoniac. Theo Gelder, giá lương thực có thể tăng mạnh khi xuất khẩu phân bón bị ảnh hưởng.

Một số khu vực có thể hưởng lợi. Chilmeran cho rằng Mỹ và Canada có thể trở thành những bên thắng lớn nhờ chi phí nguyên liệu thấp hơn, mang lại lợi thế trong sản xuất glycol, polymer và các hóa chất khác. Tuy nhiên, tình trạng dư cung kéo dài khiến các nhà sản xuất có thể vẫn thận trọng trong việc tăng sản lượng.

Cuộc chiến có thể sớm kết thúc hoặc tiếp tục leo thang. Cho đến nay, các vấn đề chủ yếu là gián đoạn logistics và chưa có các cuộc tấn công kéo dài nhằm vào các nhà máy hóa dầu. Tuy nhiên, ngày 4/3, QatarEnergy cho biết họ không thể thực hiện các hợp đồng cung cấp khí do các cuộc tấn công vào cơ sở của mình. Ngày 5/3, Bahrain thông báo một vụ hỏa hoạn tại nhà máy lọc dầu Bapco Energies sau một cuộc tấn công bằng tên lửa của Iran.

Theo Santos Moreira, nếu xung đột lan sang các nước Trung Đông khác đến mức làm hư hại các cơ sở năng lượng hoặc hóa dầu, khi đó tình hình sẽ thay đổi hoàn toàn.