


Vì sao việc giặt quần áo lại liên quan đến môi trường
Giặt quần áo nghe có vẻ là một việc nhà đơn giản, nhưng trên thực tế đây lại là một trong những hoạt động tiêu tốn nhiều năng lượng và nước nhất trong sinh hoạt hộ gia đình. Tại Liên minh châu Âu, hoạt động giặt giũ tiêu thụ khoảng 24,2 tỷ kWh điện và 1,5 tỷ mét khối nước mỗi năm. Các nghiên cứu phân tích chu trình sống của sản phẩm (LCA) cho thấy phần lớn tác động môi trường của việc giặt quần áo — chiếm khoảng 60% — đến từ giai đoạn sử dụng tại nhà, chủ yếu do năng lượng dùng để làm nóng nước giặt, trong khi thành phần của nước giặt chỉ chiếm khoảng 20% tác động. Vì khoảng 80% điện năng của máy giặt dùng để đun nước, việc giảm nhiệt độ giặt vừa giúp bảo vệ môi trường, vừa giúp người dùng tiết kiệm chi phí điện.

Theo thời gian, các nhà sản xuất máy giặt đã giảm được ít nhất một nửa lượng nước và điện tiêu thụ. Các hãng sản xuất nước giặt cũng có nhiều cải tiến, đặc biệt là việc bổ sung enzyme giúp giặt sạch tốt hơn ngay cả ở nhiệt độ thấp, cùng với xu hướng chuyển sang các dạng nước giặt cô đặc, gọn nhẹ hơn để giảm tác động môi trường trong vận chuyển và đóng gói.
Một hướng đi khác để cải thiện tính bền vững của ngành giặt giũ là các sản phẩm "nhãn sinh thái" (eco-brand) — được thiết kế theo các tiêu chí của bên thứ ba để gửi đi "tín hiệu xanh" đến người tiêu dùng. Tại châu Âu, nhãn sinh thái uy tín nhất là EU Ecolabel, quy định khá chặt về loại và hàm lượng nguyên liệu được phép sử dụng dựa trên mức độ rủi ro — điều này đôi khi khiến hiệu quả làm sạch của sản phẩm bị giảm đi.
Khi "xanh" đi kèm với đánh đổi về hiệu quả
Nhiều nghiên cứu trước đây cho thấy phần lớn người tiêu dùng (khoảng 75–80%) không sẵn sàng đánh đổi hiệu quả làm sạch để có được một sản phẩm "thân thiện môi trường" hơn. Người dùng thường có tâm lý hoài nghi với các sản phẩm dán nhãn sinh thái, cho rằng chúng đi kèm với việc phải hy sinh chất lượng. Vì mục tiêu chính của việc giặt quần áo vẫn là làm sạch, các nhà nghiên cứu đặt ra giả thuyết rằng khi dùng một loại nước giặt có hiệu quả kém hơn, người tiêu dùng có thể bù đắp bằng những hành vi như giặt ở nhiệt độ cao hơn, giặt với lượng quần áo ít hơn mỗi lần, hoặc tăng liều lượng nước giặt sử dụng — tất cả đều có thể khiến tổng tác động môi trường của cả quá trình giặt tăng lên, thậm chí vượt quá lợi ích ban đầu mà sản phẩm "xanh" mang lại.
Đáng chú ý, dữ liệu khảo sát ngành cho thấy nỗ lực khuyến khích người dùng giặt nước lạnh tại châu Âu từng có tiến triển — nhiệt độ giặt trung bình giảm từ 48°C năm 1997 xuống 41°C năm 2011 — nhưng xu hướng này đã chững lại, thậm chí nhích lên 42,4°C vào năm 2020, cho thấy vẫn còn nhiều rào cản khiến người tiêu dùng khó duy trì thói quen giặt nước lạnh.
Thiết kế nghiên cứu: thử nghiệm "ẩn danh" trên người dùng thực tế
Để tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này, nhóm nghiên cứu — gồm các tác giả từ Procter & Gamble (P&G) khu vực châu Âu và Đại học Bonn (Đức) — đã thực hiện một thử nghiệm theo dõi hành vi thực tế kéo dài nhiều tháng với 118 người tiêu dùng Pháp đã hoàn thành toàn bộ nghiên cứu.
Tất cả người tham gia ban đầu đều đang sử dụng một loại nước giặt dạng viên/lỏng được quảng bá là "hiệu suất cao". Sau giai đoạn theo dõi nền (4 tuần, dùng sản phẩm quen thuộc của họ), người tham gia được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm, mỗi nhóm 59 người, và nhận một trong hai sản phẩm dưới dạng đóng gói trung lập, không thương hiệu, trong 8 tuần:
• Nhóm đối chứng: tiếp tục dùng một loại nước giặt "hiệu suất cao" thông thường, được tối ưu cho khả năng làm sạch.
• Nhóm thử nghiệm: chuyển sang dùng một loại nước giặt đạt tiêu chuẩn nhãn sinh thái EU Ecolabel — vốn đã được kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm trước đó cho thấy khả năng làm sạch, độ trắng và độ thơm đều thấp hơn rõ rệt so với sản phẩm hiệu suất cao (loại bỏ được ít vết bẩn hơn ở 12 trong 14 loại vết bẩn tiêu chuẩn được thử nghiệm).
Người tham gia hoàn toàn không biết mình đang dùng loại sản phẩm nào (nghiên cứu mù đơn), tránh để định kiến ảnh hưởng đến cách họ đánh giá hay sử dụng sản phẩm. Trong suốt thời gian nghiên cứu, người tham gia ghi lại nhật ký sau mỗi lần giặt — bao gồm nhiệt độ, thời gian, độ đầy của máy, mức độ bẩn của quần áo, lượng nước giặt dùng, có sử dụng thêm sản phẩm phụ trợ (nước xả, chất tẩy vết bẩn…) hay không, và mức độ hài lòng. Ngoài ra, người tham gia còn trả lời các bảng khảo sát chi tiết hơn vào tuần thứ 4, 8 và 12, cùng với các buổi phỏng vấn sâu để hiểu rõ hơn lý do đằng sau những thay đổi trong hành vi.
Người dùng nhận ra ngay sự khác biệt về hiệu quả
Kết quả đầu tiên và rõ ràng nhất: người tham gia hoàn toàn nhận ra được sự khác biệt về hiệu quả giữa hai sản phẩm, dù không biết tên hay thương hiệu. Mức độ hài lòng tổng thể với sản phẩm "xanh" giảm rõ rệt theo thời gian sử dụng, đặc biệt ở các khía cạnh như khả năng tẩy vết bẩn, độ trắng của vải, và rõ rệt nhất là mùi hương — cảm giác "sạch và thơm" sau khi giặt.
Sự sụt giảm hài lòng này còn kéo theo nhiều hệ quả khác: người dùng sản phẩm "xanh" cho biết họ ít có khả năng sẽ mua lại sản phẩm này nếu được bán ra thị trường, đồng thời ít tin tưởng vào sản phẩm, ít cảm thấy tự hào về kết quả giặt, và kém tự tin hơn vào việc sẽ đạt được kết quả mong muốn — so với nhóm vẫn dùng sản phẩm hiệu suất cao.
Hai hành vi "bù đắp" của người tiêu dùng
Điểm đáng chú ý nhất của nghiên cứu là việc theo dõi xem người dùng phản ứng như thế nào trước sự sụt giảm hiệu quả đó. Dữ liệu từ nhật ký giặt cho thấy có hai hành vi thay đổi rõ rệt và có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm, trong khi các yếu tố khác như độ đầy máy giặt, mức độ bẩn quần áo, thời gian chu trình giặt hay việc sử dụng thêm sản phẩm phụ trợ không có sự khác biệt đáng kể.
Tăng liều lượng nước giặt. Đây là hành vi bù đắp phổ biến nhất. Trong khi liều lượng sử dụng ở nhóm đối chứng khá ổn định suốt 8 tuần (sau một giai đoạn tăng nhẹ ban đầu — điều dễ hiểu vì người tham gia đang dùng sản phẩm miễn phí), liều lượng ở nhóm dùng sản phẩm "xanh" lại có xu hướng tăng dần đều, không có dấu hiệu chững lại, với mức chênh lệch tương đương khoảng một viên/gói nước giặt cho mỗi 5 lần giặt vào giai đoạn sau của nghiên cứu. Trong các buổi phỏng vấn, nhiều người tham gia cho biết họ tăng liều vì lo ngại quần áo không đủ sạch hoặc không đủ thơm, và việc dùng gấp đôi liều lượng giúp họ cảm thấy yên tâm hơn về kết quả, bất kể loại quần áo đang giặt là gì.
Tăng nhiệt độ giặt. Mức chênh lệch nhiệt độ giặt giữa hai nhóm cũng tăng dần theo thời gian — từ khoảng 0,6°C trong 4 tuần đầu lên đến khoảng 1,1–1,5°C ở giai đoạn sau, với nhóm dùng sản phẩm "xanh" giặt ở nhiệt độ cao hơn. Về mặt môi trường, mức chênh lệch này không nhỏ: theo các ước tính trong ngành, nếu toàn châu Âu giảm nhiệt độ giặt trung bình đi 1°C, lượng khí thải carbon có thể giảm tới 350.000 tấn mỗi năm. Đáng chú ý, ở giai đoạn đầu của thử nghiệm, tỷ lệ giặt nước lạnh (30°C hoặc thấp hơn) giữa hai nhóm là tương đương nhau; nhưng đến giai đoạn sau, nhóm dùng sản phẩm hiệu suất cao lại tiếp tục tăng tỷ lệ giặt nước lạnh, trong khi nhóm dùng sản phẩm "xanh" vẫn giữ ở mức cũ, không cải thiện thêm.
Qua các cuộc phỏng vấn sâu, nhóm nghiên cứu nhận thấy nhiều người dùng đưa ra quyết định về nhiệt độ giặt một cách khá "theo quán tính" — dựa trên loại vải hoặc mục đích giặt (ví dụ giặt đồ lót, ga trải giường ở nước nóng để khử khuẩn) hơn là suy nghĩ có chủ đích mỗi lần. Có người dù không hài lòng với hiệu quả giặt lạnh của sản phẩm "xanh" vẫn không thay đổi nhiệt độ, mà chọn cách dùng thêm chất tẩy vết bẩn — một lựa chọn mà chính họ cũng không thấy hài lòng vì phải dùng thêm sản phẩm phụ trợ ngoài ý muốn.
Vì sao điều này lại quan trọng với mục tiêu giảm phát thải
Theo nhóm nghiên cứu, kết quả này cho thấy một nghịch lý đáng lưu tâm trong chiến lược phát triển bền vững của ngành giặt giũ: việc cắt giảm thành phần hoặc hiệu quả của nước giặt để giảm "dấu chân môi trường" của riêng sản phẩm có thể phản tác dụng, nếu nó khiến người dùng bù đắp bằng cách giặt nhiều hơn và nóng hơn. Bởi theo các phân tích chu trình sống trước đó, bản thân thành phần hóa học của nước giặt chỉ đóng góp một phần nhỏ vào tổng tác động môi trường của việc giặt quần áo — phần lớn vẫn nằm ở năng lượng dùng để làm nóng nước. Nói cách khác, nếu người dùng phải dùng gấp đôi liều lượng nước giặt và giặt ở nhiệt độ cao hơn, thì tác động môi trường tổng thể — bao gồm cả phần sản xuất, đóng gói và vận chuyển nước giặt — hoàn toàn có thể tăng lên, bù lại hoặc vượt quá phần lợi ích môi trường mà công thức "xanh hơn" mang lại.
Nhóm nghiên cứu cho rằng cách tiếp cận hiệu quả hơn có thể là phát triển những loại nước giặt vừa có hiệu quả làm sạch cao, vừa hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp — từ đó khuyến khích người dùng tự nguyện và bền vững chuyển sang giặt nước lạnh, nhiệt độ thấp, vì họ tin tưởng vào kết quả, thay vì chỉ tập trung giảm thành phần nguyên liệu mà đánh đổi hiệu quả sử dụng.
Giới hạn của nghiên cứu
Nhóm tác giả cũng lưu ý nghiên cứu này chỉ thực hiện tại Pháp, nên cần thêm các nghiên cứu ở những khu vực khác để khẳng định mức độ phổ quát của những phát hiện này trong toàn châu Âu. Ngoài ra, các tác giả cũng đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo nên kéo dài thời gian theo dõi hơn để xem liệu sự khác biệt về hành vi giữa hai nhóm có tiếp tục mở rộng theo thời gian hay không, cũng như định lượng cụ thể bằng phân tích chu trình sống (LCA) để so sánh tổng tác động môi trường giữa hai chiến lược: dùng sản phẩm hiệu suất cao với liều lượng và nhiệt độ thấp hơn, so với dùng sản phẩm "xanh" nhưng phải bù đắp bằng liều lượng và nhiệt độ cao hơn.
Nguồn: Cortez, D.M., Ter Bekke, M., Liang, Z. & Stamminger, R. "The impact of detergent performance on sustainable consumer laundry behavior: a socio-technical challenge", Tenside, Surfactants, Detergents 61(3), 203–215 (2024). DOI: 10.1515/tsd-2023-2575. Bài báo được công bố mở (Open Access) theo giấy phép Creative Commons Attribution 4.0.

