


Trong bối cảnh an ninh lương thực toàn cầu chịu áp lực ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, gia tăng dân số và suy thoái tài nguyên đất, ngành công nghiệp phân bón đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mang tính cấu trúc. Những phương thức canh tác dựa chủ yếu vào việc gia tăng lượng phân bón hóa học, dù từng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất, nay bộc lộ rõ những giới hạn về hiệu quả sử dụng dinh dưỡng và tác động môi trường. Thực tiễn đó buộc ngành hóa chất – phân bón phải tìm kiếm các giải pháp công nghệ mới, vừa đáp ứng nhu cầu sản xuất nông nghiệp, vừa phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.

Các nghiên cứu tổng quan mới công bố trên tạp chí Nature năm 2025 cho thấy một xu hướng chuyển dịch rõ nét trong lĩnh vực dinh dưỡng cây trồng, từ mô hình “cung cấp tối đa” sang mô hình “cung cấp chính xác”. Trọng tâm của xu hướng này là triết lý quản lý dinh dưỡng 4R – đúng nguồn, đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng vị trí – được vận dụng linh hoạt theo điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và hệ thống canh tác cụ thể. Trên nền tảng đó, các công nghệ phân bón thế hệ mới đang được phát triển theo hướng nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng, giảm thất thoát và hạn chế phát thải ra môi trường.
Trong số các hướng tiếp cận hiện nay, phân bón hiệu quả cao được xem là động lực chính thúc đẩy đổi mới. Nhờ khả năng kiểm soát quá trình giải phóng dưỡng chất thông qua các cơ chế sinh học, hóa học hoặc vật lý, nhóm sản phẩm này giúp giảm đáng kể rửa trôi nitrat, bay hơi amoniac và phát thải khí nhà kính. Đáng chú ý, các nghiên cứu gần đây tập trung giải quyết bài toán môi trường của vật liệu bao màng, hướng tới sử dụng các vật liệu phân hủy sinh học và cấu trúc hydrogel nhằm tránh nguy cơ tích tụ vi nhựa trong đất. Tuy nhiên, giới khoa học cũng cảnh báo về hiện tượng “đổi chác ô nhiễm”, khi việc giảm một dạng phát thải có thể làm gia tăng dạng phát thải khác, đòi hỏi cách tiếp cận tổng hợp và thận trọng hơn trong thiết kế sản phẩm.
Song song với đó, phân bón nano và phân bón sinh học đang mở ra những hướng nghiên cứu mới dựa trên vật liệu tiên tiến và hệ vi sinh vật vùng rễ. Công nghệ nano được kỳ vọng nâng cao khả năng hấp thụ dinh dưỡng, đặc biệt đối với các nguyên tố vi lượng, trong khi phân bón sinh học khai thác vai trò của vi sinh vật trong việc huy động và chuyển hóa dinh dưỡng trong đất. Dù vậy, các nghiên cứu thực địa cho thấy không phải mọi giải pháp mới đều mang lại hiệu quả như kỳ vọng nếu thiếu cơ sở sinh lý thực vật và dữ liệu thử nghiệm dài hạn. Điều này đặt ra yêu cầu đánh giá nghiêm ngặt, tránh xu hướng thương mại hóa quá nhanh khi bằng chứng khoa học chưa đủ thuyết phục.
Ở tầm nhìn xa hơn, các nhà khoa học đang hướng tới khái niệm phân bón thông minh, có khả năng phản hồi tín hiệu sinh học từ cây trồng và môi trường đất. Những công nghệ này, dù còn ở giai đoạn nghiên cứu, cho thấy tiềm năng gắn kết chặt chẽ giữa dinh dưỡng cây trồng, vi sinh vật đất và công nghệ vật liệu, hướng tới một hệ thống canh tác chính xác và bền vững hơn.
Tuy nhiên, con đường từ phòng thí nghiệm đến cánh đồng vẫn còn nhiều rào cản, từ chi phí sản xuất cao, tính ổn định ngoài thực địa đến sự thiếu hụt các tiêu chuẩn và quy chuẩn đánh giá thống nhất ở quy mô toàn cầu. Đây không chỉ là thách thức kỹ thuật, mà còn là bài toán về chính sách, quản lý và hợp tác giữa doanh nghiệp, cơ quan nghiên cứu và nhà quản lý.
Đối với ngành hóa chất – phân bón Việt Nam, những chuyển dịch công nghệ này mang ý nghĩa chiến lược. Việc chủ động cập nhật xu hướng, đầu tư nghiên cứu và từng bước làm chủ các công nghệ phân bón thế hệ mới không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp trong nước, mà còn tạo nền tảng để nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế. Trong dài hạn, đây chính là một trong những hướng đi quan trọng để ngành phân bón Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông nghiệp toàn cầu theo hướng xanh và bền vững.