Tin thị trường và sản phẩm

Hóa chất giặt tẩy thông minh trong chăm sóc dệt may – Những đổi mới hướng tới một tương lai sạch hơn

Chịu trách nhiệm nội dung: Bảo Hiền
02:41 CH @ Thứ Hai - 09 tháng 2, 2026

Hóa chất là một trong những yếu tố then chốt của giặt giũ bền vững, ảnh hưởng đến tuổi thọ của hàng dệt may, định hình quy trình và mức sử dụng tài nguyên, đồng thời tác động trực tiếp đến mức độ khí thải gây biến đổi khí hậu của doanh nghiệp.

Trong lĩnh vực chăm sóc dệt may, bảo tồn tài nguyên, giảm phát thải và duy trì hiệu năng của hàng dệt là những ưu tiên hàng đầu. Để đạt được các mục tiêu này cần nhiều hơn là máy móc hiện đại, hệ thống thu hồi tiên tiến hay logistics được tối ưu. Điều không thể thiếu là hóa chất hiệu quả cao, cho phép giảm lượng sản phẩm sử dụng nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất làm sạch tối đa. Để cân bằng yêu cầu sinh thái và kinh tế, chất giặt tẩy phải cho phép tái tuần hoàn nước không hạn chế, không làm tăng tải ô nhiễm trong nước thải và lý tưởng nhất là không góp phần vào phát thải Scope 3 của xưởng giặt. Dung môi cũng cần thân thiện với môi trường – có chứng nhận khi có thể – và dễ phân hủy sinh học, hoặc được thay thế bằng các quy trình dựa trên nước hoặc CO₂ khi khả thi.

Dầu chanh và mía đường – Giặt và làm sạch bằng nguyên liệu tái tạo

Dù các nguyên tắc bền vững chưa được áp dụng đầy đủ cho mọi quy trình giặt và làm sạch, nhiều tiến bộ trong chất giặt tẩy và hóa chất mang lại lý do để lạc quan. Trước hết là công thức: một số chất hoạt động bề mặt và dung môi đã được tổng hợp từ nguyên liệu tái tạo như dầu thực vật (ví dụ dầu dừa, dầu cải dầu hoặc dầu từ vỏ cam quýt), ngô, mía đường, thậm chí cellulose – hoặc ít nhất có chứa một tỷ lệ các thành phần này. Việc sử dụng nền nguyên liệu tự nhiên giúp giảm mức độ khí thải gây biến đổi khí hậu của chất giặt tẩy và phát thải Scope 3 của các xưởng giặt, đồng thời cải thiện khả năng phân hủy sinh học, qua đó giảm tác động môi trường của nước thải.

Đôi khi “ít hơn” lại “tốt hơn” – đặc biệt với môi trường

Tăng độ đậm đặc của hóa chất giặt tẩy là một bước tiến tích cực cho môi trường. Thay vì vận chuyển các chất hoạt động bề mặt pha loãng trong nước, hoạt chất đậm đặc được sử dụng, giúp giảm khối lượng vận chuyển. Một cải thiện sinh thái khác là cấu trúc mô-đun của hệ thống chất giặt tẩy: thay vì dùng công thức “tất cả trong một”, chỉ áp dụng đúng các chất hoạt động bề mặt cần thiết cho mức độ bẩn và loại vải cụ thể. Chất làm trắng quang học cũng trở thành tùy chọn – một xu hướng khởi nguồn từ Scandinavia, nơi nhiều xưởng giặt không sử dụng vì độ trắng đã sẵn có trong khăn trải bàn, khăn tắm và đồ giường. Để đảm bảo hóa chất bền vững không chỉ là tuyên bố marketing, chất giặt tẩy và chất làm sạch ngày càng được chứng nhận theo các tiêu chuẩn được công nhận như EU Ecolabel hoặc Global Organic Textile Standard (GOTS).

Nước và dung môi – mỗi loại đều có vai trò trong làm sạch dệt may

Khi nhận thức môi trường của nhà cung cấp dịch vụ và người tiêu dùng tăng lên, một phương pháp lâu đời đang trở lại: giặt ướt, phương pháp này đã được trao nhãn sinh thái Blue Angel. Ban đầu phát triển cho vật liệu mỏng manh và nhạy cảm, giặt ướt sử dụng “dung môi” thân thiện nhất – nước. Phương pháp này an toàn cho sức khỏe và môi trường, đồng thời có thể loại bỏ những vết bẩn mà dung môi truyền thống thường khó xử lý – như mồ hôi, đồ uống, đường và bụi. Tuy nhiên, với vết bẩn dầu mỡ hoặc các sản phẩm có ký hiệu chăm sóc “W” bị gạch chéo, giặt khô hóa chất vẫn giữ vai trò quan trọng. Việc kéo dài tuổi thọ hàng dệt cũng khiến phương pháp này đóng góp theo cách riêng vào tính bền vững môi trường.

Cân bằng “Vòng tròn Sinner”

Vòng tròn Sinner (Sinner’s Circle) là một mô hình nguyên lý trong công nghệ giặt dùng để giải thích hiệu quả làm sạch phụ thuộc vào sự cân bằng của bốn yếu tố. Mô hình này do Herbert Sinner (nhà hóa học người Đức) đề xuất và đến nay vẫn là nền tảng của kỹ thuật giặt công nghiệp. Vòng tròn Sinner gồm bốn yếu tố quyết định hiệu quả giặt sạch, bao gồm nhiệt độ (nhiệt độ nước giặt), hóa chất (chất giặt tẩy, chất khử trùng và các phụ gia), tác động cơ học (chuyển động quay, lực va đập và ma sát trong máy giặt) và thời gian (thời gian tiếp xúc giữa vải, nước và hóa chất). Bốn yếu tố này luôn tồn tại trong mối quan hệ bù trừ lẫn nhau: khi một yếu tố bị giảm xuống, ít nhất một yếu tố khác phải được tăng cường tương ứng thì mới có thể duy trì hiệu quả giặt sạch mong muốn.

Một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến mức tiêu thụ tài nguyên và mức độ khí thải gây biến đổi khí hậu  trong chăm sóc dệt may là dải nhiệt độ mà chất giặt tẩy được thiết kế để hoạt động. Trước đây, khẩu hiệu là “ít hơn là nhiều hơn”: chất khử trùng được kỳ vọng tiêu diệt vi sinh vật ở 40 °C, thậm chí giặt lạnh cũng được thử nghiệm nhằm giảm năng lượng đun nước. Nhưng cách tiếp cận này có giới hạn. Dù nhiều xưởng giặt đã dùng hệ thống thu hồi nhiệt để tiền gia nhiệt nước, Vòng tròn Sinner một lần nữa chứng minh tính đúng đắn. Giảm nhiệt độ giặt tất yếu tăng nhu cầu tác động hóa chất mạnh hơn, vì mực nước và tác động cơ học của máy gần như cố định. Hệ quả sớm bộc lộ: chất giặt tẩy mạnh hơn làm hư hại sợi vải, rút ngắn tuổi thọ đồng phục lao động, đồ vải khách sạn và dệt may y tế. Vì vậy, khái niệm giặt nhiệt độ thấp tưởng chừng thân thiện môi trường lại kém bền vững hơn mong đợi. Hiện nay, quy trình 50 °C đang được thúc đẩy như giải pháp cân bằng, dung hòa giữa tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường.

Hiệu quả cao – không cần clo

Giặt giũ không thể thiếu hóa chất – nhưng có thể dùng ít hơn. Ví dụ, khi chất oxy hóa gốc oxy được kích hoạt bằng tia UV-C, hoặc khi ozon khử trùng được đưa vào nước xả. Do không sử dụng phụ gia gốc clo, các phương pháp này mang lại lợi ích sinh thái rõ rệt: nước quy trình thu hồi không cần khử clo trước khi tái sử dụng, và các chỉ tiêu nước thải như COD, AOX, TOC thấp hơn đáng kể so với quy trình dùng clo. Một lợi ích thêm: xưởng giặt không còn mùi như bể bơi công cộng.

Giám sát từ xa – kiểm soát độ chính xác định lượng

Khi chất giặt tẩy và phụ gia tiếp tục phát triển, công nghệ định lượng ngày càng trở nên quan trọng. Các hệ thống này đảm bảo thời điểm và liều lượng chính xác khi cấp hóa chất vào máy. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào giao diện giữa bộ định lượng và máy, cũng như con người vận hành. Thay đổi liều lượng trái phép, bơm bảo trì kém, không phát hiện thùng rỗng hay nhầm hóa chất đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng làm sạch – và làm tăng mạnh lượng đồ phải giặt lại.